Quảng cáo
Will Grigg đang thi đấu cho Forest Green Rovers. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bắc Ireland, Tuổi: 35, Chiều cao: 180 cm. 2026-2027: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Luton Town vs Forest Green Rovers (7 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Forest Green Rovers: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Forest Green Rovers ở mùa giải 2026/2027, Will Grigg thi đấu 139 phút và đá chính 3 trận.
Forest Green Rovers: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Chesterfield: 105 trận, 18 bàn, 6 kiến tạo
Milton Keynes Dons: 71 trận, 17 bàn, 3 kiến tạo
Rotherham United: 28 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Sunderland: 53 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Wigan Athletic: 67 trận, 13 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Forest Green Rovers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Will Grigg năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 7, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Will Grigg đang thi đấu cho Forest Green Rovers.
Chiều cao của Will Grigg: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bắc Ireland.
Will Grigg mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Will Grigg mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 240.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | National League (Anh) | Forest Green Rovers | 3 | 139 | 1 | 0 | – |
| Cúp FA | Forest Green Rovers | 1 | 66 | 0 | 0 | – | |
| League Two (Anh) | Chesterfield | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Chesterfield | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Chesterfield | 32 | 1.108 | 4 | 3 | 6,6 |
| Cúp FA | Chesterfield | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Chesterfield |
| 1 |
| 71 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chesterfield | 1 | 68 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Chesterfield | 32 | 1.876 | 12 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Chesterfield | 3 | 51 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp FA | Chesterfield | 2 | 147 | 2 | 0 | 7,6 |
| 2023-2024 | National League (Anh) | Chesterfield | 26 | 1.686 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Chesterfield | 4 | 259 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Milton Keynes Dons | 42 | 1.599 | 5 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Milton Keynes Dons | 2 | 128 | 0 | 0 | 6,3 | |
| EFL Trophy | Milton Keynes Dons | 2 | 96 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp FA | Milton Keynes Dons | 2 | 68 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Rotherham United | 19 | 936 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Rotherham United | 6 | 359 | 3 | 2 | 6,7 | |
| Cúp FA | Rotherham United | 3 | 170 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sunderland | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Milton Keynes Dons | 20 | 1.226 | 8 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Sunderland | 9 | 375 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Sunderland | 1 | 64 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Sunderland | 19 | 814 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Sunderland | 3 | 181 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Sunderland | 2 | 179 | 0 | 0 | – | |
| EFL Trophy | Sunderland | 2 | 105 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Sunderland | 12 | 865 | 2 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Sunderland | 2 | 167 | 1 | 0 | 7,8 | |
| Championship (Anh) | Wigan Athletic | 17 | 895 | 2 | 1 | 6,5 | |
| Cúp FA | Wigan Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Nations League | Wigan Athletic | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Wigan Athletic | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Nations League | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 21 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2017-2018 | League One (Anh) | Wigan Athletic | 13 | 535 | 3 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Wigan Athletic | 32 | 2.173 | 5 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | League One (Anh) | Wigan Athletic | 2 | 165 | 3 | 1 | 8,6 |
|---|
| 2014-2015 | League One (Anh) | Milton Keynes Dons | 3 | 197 | 2 | 0 | 9,3 |
|---|