Quảng cáo
Will Hughes đang thi đấu cho Crystal Palace. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 31, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Fulham vs Crystal Palace (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 18 Tr € (12 thg 6, 2019)
Crystal Palace: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Crystal Palace ở mùa giải 2026/2027, Will Hughes thi đấu 38 phút và đá chính 0 trận.
Crystal Palace: 182 trận, 2 bàn, 9 kiến tạo
Crystal Palace U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Watford: 118 trận, 8 bàn, 9 kiến tạo
Derby County: 104 trận, 4 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Crystal Palace, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Will Hughes năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 4, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Will Hughes đang thi đấu cho Crystal Palace.
Chiều cao của Will Hughes: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Crystal Palace | 31 tuổi | 5 Tr € | |
| Crystal Palace | 30 tuổi | 6 Tr € | |
| Crystal Palace | 30 tuổi | 7 Tr € | |
| Crystal Palace | 29 tuổi | 9 Tr € | |
| Crystal Palace | 29 tuổi | 9 Tr € | |
| Crystal Palace | 28 tuổi | 9 Tr € | |
| Crystal Palace | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Crystal Palace | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Crystal Palace | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Crystal Palace | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Watford | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Watford | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Watford | 25 tuổi | 9 Tr € | |
| Watford | 25 tuổi | 11 Tr € | |
| Watford | 24 tuổi | 14,5 Tr € | |
| Watford | 24 tuổi | 18 Tr € | |
| Watford | 24 tuổi | 18 Tr € | |
| Watford | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Watford | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Watford | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Watford | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Derby County | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Derby County | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Derby County | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Derby County | 20 tuổi | 7 Tr € | |
| Derby County | 19 tuổi | 7 Tr € | |
| Derby County | 18 tuổi | 7 Tr € | |
| Derby County | 18 tuổi | 3 Tr € | |
| Derby County | 18 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Derby County | 17 tuổi | 1,5 Tr € |
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
Will Hughes mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Will Hughes mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 218. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Crystal Palace | 3 | 38 | 0 | 0 | 6,0 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crystal Palace | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Premier League | Crystal Palace | 31 | 1.568 | 0 | 0 | 6,4 |
| Europa Conference League | Crystal Palace | 12 | 451 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crystal Palace | 3 | 179 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Crystal Palace | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Siêu cúp Anh (Community Shield) |
| Crystal Palace |
| 1 |
| 61 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2024-2025 | Premier League | Crystal Palace | 33 | 2.117 | 0 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Crystal Palace | 4 | 160 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crystal Palace | 4 | 256 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Crystal Palace | 3 | 197 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Premier League | Crystal Palace | 30 | 1.899 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Crystal Palace | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Crystal Palace | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crystal Palace | 1 | 30 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Premier League | Crystal Palace | 27 | 827 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Crystal Palace | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp FA | Crystal Palace | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Crystal Palace | 1 | 27 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Crystal Palace U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Premier League | Crystal Palace | 16 | 1.058 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Crystal Palace | 4 | 185 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Watford | 30 | 1.943 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Watford | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | Premier League | Watford | 30 | 2.262 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Watford | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | Premier League | Watford | 32 | 2.433 | 2 | 4 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Watford | 6 | 476 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Watford | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Watford | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | Premier League | Watford | 15 | 993 | 2 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Derby County | 38 | 2.572 | 2 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Derby County | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,9 |
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Derby County | 6 | 296 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Derby County | 17 | 1.115 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Derby County | 22 | 1.455 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Derby County | 18 | 1.256 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Championship (Anh) | Derby County | 2 | 106 | 0 | 0 | – |
|---|