Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7 Tr € (15 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Will Smallbone đang thi đấu cho Leicester. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 26, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 3,5 Tr €. Will Smallbone mùa giải 2025-2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Will Smallbone ra sân là Millwall vs Blackburn Rovers, với 6 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 3, 2026.
Millwall: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Southampton: 99 trận, 11 bàn, 6 kiến tạo
Stoke City: 46 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Southampton U23: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Forest Green Rovers: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Leicester, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Will Smallbone năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 2, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Will Smallbone đang thi đấu cho Leicester.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Millwall | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Millwall | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Millwall | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Southampton | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Southampton | 24 tuổi | 7 Tr € | |
| Southampton | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Southampton | 24 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Southampton | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Southampton | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Stoke City | 22 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Southampton | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Southampton | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Southampton | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Southampton | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Southampton | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Southampton | 20 tuổi | 1 Tr € |
Chiều cao của Will Smallbone: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 3,5 Tr €.
Will Smallbone mùa giải 2025-2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Will Smallbone mùa giải 2025-2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 333. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (UEFA) | IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 94 | 0 | 1 | 7,1 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Millwall | 10 | 333 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Premier League | Southampton | 18 | 682 | 1 | 0 | 6,2 |
| FA Cup | Southampton | 2 | 30 | 0 | 0 | 6,6 | |
| UEFA Nations League | IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 165 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | IrelandĐội tuyển quốc gia |
| 4 |
| 211 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Southampton | 46 | 3.281 | 7 | 4 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Southampton | 4 | 225 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | IrelandĐội tuyển quốc gia | 4 | 292 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Stoke City | 42 | 3.221 | 3 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Stoke City | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,4 | |
| English Football League Cup | Stoke City | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 82 | 0 | 1 | 7,7 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Stoke City | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Southampton | 4 | 133 | 0 | 0 | 6,0 | |
| European U21 Championship qualification | Southampton | 3 | 250 | 2 | 0 | 7,3 | |
| English U23 Premier League | Southampton | 3 | 240 | 0 | 0 | 7,7 | |
| FA Cup | Southampton | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,0 | |
| English Football League Cup | Southampton | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Trophy | Southampton | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| English U23 Premier League | Southampton U23 | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,4 | |
| European U21 Championship qualification | IrelandĐội tuyển quốc gia | 4 | 375 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Premier League | Southampton | 3 | 173 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U23 Premier League | Southampton | 1 | 76 | 0 | 0 | 7,7 | |
| English U23 Premier League | Southampton U23 | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | Premier League | Southampton | 9 | 393 | 0 | 2 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Southampton | 1 | 71 | 1 | 0 | – | |
| English Football League Trophy | Forest Green Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Southampton | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|