Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 700 N € (21 thg 7, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sekhukhune United | 36 tuổi | 300 N € | |
| Sekhukhune United | 36 tuổi | 325 N € | |
| Kaizer Chiefs | 35 tuổi | 425 N € | |
| Kaizer Chiefs | 34 tuổi | 425 N € | |
| Kaizer Chiefs | 34 tuổi | 475 N € | |
| Kaizer Chiefs | 34 tuổi | 600 N € | |
| Kaizer Chiefs | 33 tuổi | 650 N € | |
| Kaizer Chiefs | 33 tuổi | 650 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Zimbabwe, Tuổi: 40, Chiều cao: 178 cm. Willard Katsande mùa giải 2021-2022: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Willard Katsande ra sân là Kaizer Chiefs vs Wydad Casablanca, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 6, 2021.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Willard Katsande năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 1, 1986.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Willard Katsande: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Zimbabwe.
Willard Katsande mùa giải 2021-2022: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Kaizer Chiefs |
| 32 tuổi |
| 700 N € |
| Kaizer Chiefs | 31 tuổi | 700 N € |
| Kaizer Chiefs | 31 tuổi | 700 N € |
| Kaizer Chiefs | 31 tuổi | 650 N € |
| Kaizer Chiefs | 30 tuổi | 600 N € |
| Kaizer Chiefs | 29 tuổi | 550 N € |
| Kaizer Chiefs | 29 tuổi | 500 N € |
| Kaizer Chiefs | 28 tuổi | 450 N € |
| Kaizer Chiefs | 28 tuổi | 400 N € |
| Kaizer Chiefs | 27 tuổi | 350 N € |
| Kaizer Chiefs | 27 tuổi | 300 N € |
| Kaizer Chiefs | 27 tuổi | 200 N € |
| Kaizer Chiefs | 25 tuổi | 150 N € |
| Ajax Cape Town | 24 tuổi | 75 N € |
| Ajax Cape Town | 24 tuổi | 50 N € |
Willard Katsande mùa giải 2021-2022: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.150. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Sekhukhune United | 18 | 1.150 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Kaizer Chiefs | 21 | 1.129 | 0 | 0 | 6,5 |
| CAF Champions League | Kaizer Chiefs | 11 | 523 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Kaizer Chiefs | 14 | 1.112 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Kaizer Chiefs | 2 | 88 | 0 | 0 | – |