Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Côte d’Ivoire, Tuổi: 30, Chiều cao: 185 cm. 2024-2025: 10 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Keçiörengücü vs Sivasspor (18 tháng 12, 2024).
Cập nhật:
Cao nhất: 1,3 Tr € (12 thg 12, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 28 tuổi | 150 N € | |
| Keçiörengücü | 28 tuổi | 200 N € | |
| Keçiörengücü | 28 tuổi | 200 N € | |
| Beykoz Anadolu | 27 tuổi | 200 N € | |
| Beykoz Anadolu | 27 tuổi | 200 N € | |
| Beykoz Anadolu | 27 tuổi | 175 N € | |
| Beykoz Anadolu | 27 tuổi | 175 N € | |
| Hapoel Jerusalem |
Keçiörengücü: 10 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Beykoz Anadoluspor: 28 trận, 8 bàn, 0 kiến tạo
Hapoel Jerusalem: 29 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
RWDM Brussels: 28 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Esperance Sportive de Tunis: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
KV Mechelen: 46 trận, 10 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
William Togui năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 8, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của William Togui: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Côte d’Ivoire.
William Togui mùa giải 2024-2025: 10 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 26 tuổi |
| 200 N € |
| Hapoel Jerusalem | 26 tuổi | 250 N € |
| RWDM Brussels | 25 tuổi | 300 N € |
| RWDM Brussels | 25 tuổi | 500 N € |
| RWDM Brussels | 25 tuổi | 600 N € |
| Esperance Sportive de Tunis | 24 tuổi | 750 N € |
| Esperance Sportive de Tunis | 24 tuổi | 850 N € |
| Mechelen | 24 tuổi | 850 N € |
| Mechelen | 24 tuổi | 1 Tr € |
| Mechelen | 23 tuổi | 1 Tr € |
| Mechelen | 23 tuổi | 1,3 Tr € |
| Mechelen | 23 tuổi | 800 N € |
| Mechelen | 22 tuổi | 400 N € |
| Mechelen | 22 tuổi | 400 N € |
| Mechelen | 22 tuổi | 200 N € |
William Togui mùa giải 2024-2025: 10 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 415. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Keçiörengücü | 9 | 325 | 0 | 2 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Keçiörengücü | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beykoz Anadoluspor | 28 | 2.281 | 8 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Jerusalem | 28 | 1.813 | 3 | 0 | – |
| 2021-2022 | Cúp Liên đoàn Ligat Ha'al (Israel) | Hapoel Jerusalem | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| Challenger Pro League (Bỉ) | RWDM Brussels | 24 | 1.119 |
| 3 |
| 1 |
| 6,6 |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RWDM Brussels | 2 | 36 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | RWDM Brussels | 2 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | CAF Champions League | Esperance Sportive de Tunis | 9 | 527 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Mechelen | 14 | 566 | 1 | 1 | 6,4 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Mechelen | 25 | 1.105 | 9 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | TunisiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Siêu cúp Bỉ | KV Mechelen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2018-2019 | Challenger Pro League (Bỉ) | KV Mechelen | 5 | 182 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | KV Mechelen | 1 | 20 | 0 | 0 | – |