Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (20 thg 12, 2020)
Cập nhật:
Du-jae Won đang thi đấu cho Shimizu S Pulse. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hàn Quốc, Tuổi: 28, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Du-jae Won mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Du-jae Won ra sân là Shimizu S-Pulse vs JEF United Ichihara Chiba, với 76 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 9, 2026.
Shimizu S-Pulse: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Shimizu S-Pulse ở mùa giải 2026/2027, Du-jae Won thi đấu 99 phút và đá chính 1 trận.
Shimizu S-Pulse: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Khor Fakkan: 36 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ulsan HD: 96 trận, 2 bàn, 6 kiến tạo
Gimcheon Sangmu: 46 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Shimizu S Pulse, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Du-jae Won năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 11, 1997.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Khorfakkan | 28 tuổi | 800 N € | |
| Khorfakkan | 28 tuổi | 900 N € | |
| Khorfakkan | 27 tuổi | 800 N € | |
| Khorfakkan | 27 tuổi | 900 N € | |
| Gimcheon Sangmu | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Gimcheon Sangmu | 26 tuổi | 900 N € | |
| Gimcheon Sangmu | 25 tuổi | 900 N € | |
| Ulsan HD | 25 tuổi | 900 N € | |
| Ulsan HD | 24 tuổi | 900 N € | |
| Ulsan HD | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Ulsan HD | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Ulsan HD | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Ulsan HD | 22 tuổi | 850 N € | |
| Ulsan HD | 22 tuổi | 400 N € | |
| Avispa Fukuoka | 22 tuổi | 500 N € | |
| Avispa Fukuoka | 21 tuổi | 350 N € | |
| Avispa Fukuoka | 21 tuổi | 350 N € | |
| Avispa Fukuoka | 20 tuổi | 250 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Du-jae Won đang thi đấu cho Shimizu S Pulse.
Chiều cao của Du-jae Won: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hàn Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Du-jae Won mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Du-jae Won mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 99. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 2 | 99 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (AFC) | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Khor Fakkan | 12 | 1.010 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Khor Fakkan | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 3 | 128 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Khor Fakkan | 23 |
| 2.070 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| K League 1 (Hàn Quốc) | Ulsan HD | 4 | 268 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gimcheon Sangmu | 11 | 861 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2023-2024 | K League 1 (Hàn Quốc) | Ulsan HD | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 (Hàn Quốc) | Gimcheon Sangmu | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 | |
| K League 2 (Hàn Quốc) | Gimcheon Sangmu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | K League 2 (Hàn Quốc) | Gimcheon Sangmu | 30 | 2.291 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | K League 2 (Hàn Quốc) | Gimcheon Sangmu | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 (Hàn Quốc) | Ulsan HD | 5 | 247 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | K League 1 (Hàn Quốc) | Ulsan HD | 10 | 665 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Ulsan HD | 1 | 29 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | K League 1 (Hàn Quốc) | Ulsan HD | 15 | 1.244 | 0 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Ulsan HD | 4 | 288 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2021 | K League 1 (Hàn Quốc) | Ulsan HD | 11 | 901 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Ulsan HD | 2 | 134 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Bóng đá nam Olympic | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2020-2021 | K League 1 (Hàn Quốc) | Ulsan HD | 17 | 1.338 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Ulsan HD | 4 | 211 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Club World Championship (cũ) | Ulsan HD | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Bóng đá nam Olympic | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 2 | 113 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Giao hữu quốc tế | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020 | K League 1 (Hàn Quốc) | Ulsan HD | 9 | 641 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Ulsan HD | 2 | 108 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Club World Championship (cũ) | Ulsan HD | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | K League 1 (Hàn Quốc) | Ulsan HD | 7 | 551 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Hàn Quốc | Ulsan HD | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| AFC Champions League | Ulsan HD | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Cúp châu Á U23 (AFC) | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,6 | |
| Cúp châu Á U23 (AFC) | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,9 |