Quảng cáo
Chun-Ming Wu đang thi đấu cho Lee Man. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc, Tuổi: 28, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2024-2025: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hong Kong vs Cambodia (3 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (28 thg 5, 2023)
Lee Man: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lee Man ở mùa giải 2026/2027, Chun-Ming Wu thi đấu 538 phút và đá chính 6 trận.
Lee Man: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Eastern: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kitchee: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Lee Man, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Chun-Ming Wu năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 11, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Chun-Ming Wu đang thi đấu cho Lee Man.
Chiều cao của Chun-Ming Wu: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lee Man | 28 tuổi | 100 N € | |
| Lee Man | 28 tuổi | 125 N € | |
| Lee Man | 27 tuổi | 125 N € | |
| Lee Man | 27 tuổi | 150 N € | |
| Lee Man | 26 tuổi | 250 N € | |
| Lee Man | 26 tuổi | 250 N € | |
| Eastern | 25 tuổi | 250 N € | |
| Eastern | 25 tuổi | 200 N € | |
| Eastern | 24 tuổi | 200 N € | |
| Eastern | 24 tuổi | 200 N € | |
| Eastern | 23 tuổi | 150 N € | |
| Ling Yui Orion | 23 tuổi | 150 N € | |
| Ling Yui Orion | 23 tuổi | 100 N € | |
| Ling Yui Orion | 20 tuổi | 125 N € | |
| Ling Yui Orion | 18 tuổi | 25 N € | |
| Ling Yui Orion | 17 tuổi | 25 N € |
Chun-Ming Wu mùa giải 2024-2025: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Chun-Ming Wu mùa giải 2024-2025: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 343. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (AFC) | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 5 | 309 | 0 | 0 | 5,8 |
| ASEAN Cup | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | AFC Champions League Two | Lee Man | 6 | 343 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Senior Challenge Shield (Hồng Kông) | Lee Man | 2 | 88 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Hồng Kông (Premier League) | Lee Man | 2 | 62 | 0 | 0 | – | |
| AFC Champions League | Lee Man | 2 | 78 | 0 | 0 | 6,0 |
| Cúp FA Hồng Kông | Lee Man | 1 | 23 | 0 | 0 | – |
| ASIAD (nam) | Eastern | 2 | 124 | 0 | 0 | – |
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| Vòng loại World Championship (AFC) | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 2 | 145 | 0 | 0 | 5,3 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Hồng Kông (Premier League) | Eastern | 7 | 584 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Senior Challenge Shield (Hồng Kông) | Eastern | 2 | 126 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA Hồng Kông | Eastern | 1 | 67 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | AFC Cup | Eastern | 3 | 269 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Đông Á EAFF E-1 | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 2 | 161 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Hồng Kông (Premier League) | Eastern | 2 | 144 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 2 | 21 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch bóng đá Đông Á EAFF E-1 | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Hồng Kông (Premier League) | Kitchee | 3 | 148 | 0 | 0 | – |
|---|