Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 75 N € (7 thg 6, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Shanghai Shenhua | 19 tuổi | 75 N € | |
| Shanghai Shenhua | 18 tuổi | 25 N € | |
| Shanghai Shenhua |
Cập nhật:
Wu Qipeng đang thi đấu cho Shanghai Shenhua. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 19, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Wu Qipeng mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Wu Qipeng ra sân là Shanghai Shenhua vs Tampines Rovers, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 9, 2026.
Shanghai Shenhua: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Shanghai Shenhua ở mùa giải 2026, Wu Qipeng thi đấu 461 phút và đá chính 4 trận.
Shanghai Shenhua: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Shanghai Shenhua U20: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Shanghai Shenhua, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Wu Qipeng năm nay 19 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 2, 2007.
Vị trí: Hậu vệ.
Wu Qipeng đang thi đấu cho Shanghai Shenhua.
| 18 tuổi |
| 50 N € |
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Wu Qipeng mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Chiều cao của Wu Qipeng: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Wu Qipeng mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | AFC Champions League Two | Shanghai Shenhua | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 8 | 259 | 0 | 0 | 6,3 |
| Chinese FA Cup | Shanghai Shenhua | 1 | 1 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 4 | 203 | 0 | 0 | 6,3 |
| AFC Champions League Elite | Shanghai Shenhua | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải U-20 Trung Quốc (CFA) | Shanghai Shenhua U20 | 2 | 106 | 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2025 | Giải U-20 Trung Quốc (CFA) | Shanghai Shenhua U20 | 3 | 113 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2024-2025 | Giải U-20 Trung Quốc (CFA) | Shanghai Shenhua U20 | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese U17 League | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 4 | 282 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2024 | Giải U-20 Trung Quốc (CFA) | Shanghai Shenhua U20 | 6 | 495 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2022-2023 | AFC U17 Asian Cup | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 3 | 225 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|