Quảng cáo
Xander Lambrix đang thi đấu cho Sandefjord. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 26, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. 2026: 21 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Start Kristiansand vs Sandefjord (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (27 thg 5, 2026)
Sandefjord: 23 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sandefjord ở mùa giải 2026, Xander Lambrix thi đấu 2057 phút và đá chính 23 trận.
Sandefjord: 23 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Oss: 96 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Roda JC: 50 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
KRC Genk U19: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sandefjord, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Xander Lambrix năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 3, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Xander Lambrix đang thi đấu cho Sandefjord.
Chiều cao của Xander Lambrix: 181 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bỉ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sandefjord | 26 tuổi | 700 N € | |
| Oss | 25 tuổi | 350 N € | |
| Oss | 25 tuổi | 350 N € | |
| Oss | 24 tuổi | 325 N € | |
| Oss | 24 tuổi | 325 N € | |
| Oss | 23 tuổi | 325 N € | |
| Roda JC | 23 tuổi | 350 N € | |
| Roda JC | 23 tuổi | 350 N € | |
| Roda JC | 22 tuổi | 200 N € | |
| Roda JC | 21 tuổi | 200 N € | |
| Roda JC | 21 tuổi | 200 N € | |
| Roda JC | 20 tuổi | 250 N € | |
| Roda JC | 20 tuổi | 50 N € | |
| Roda JC | 20 tuổi | 25 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Xander Lambrix mùa giải 2026: 21 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Xander Lambrix mùa giải 2026: 21 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.877. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 21 | 1.877 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2025-2026 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Oss | 18 | 1.570 | 1 | 1 | 6,5 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Oss | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Oss | 37 | 3.330 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Oss | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2023-2024 | Eerste Divisie (Hà Lan) |
| Oss |
| 37 |
| 2.990 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Oss | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Roda JC | 24 | 1.845 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Roda JC | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Roda JC | 4 | 15 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Roda JC | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Roda JC | 19 | 1.335 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Roda JC | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Youth League (châu Âu) | KRC Genk U19 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|