Quảng cáo
Cao nhất: 175 N € (25 thg 6, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nantong Zhiyun | 28 tuổi | 175 N € | |
| Kunshan FC(2014-2023) | 27 tuổi | 100 N € | |
| Kunshan FC(2014-2023) | 26 tuổi | 125 N € | |
| Nantong Zhiyun | 26 tuổi | 150 N € | |
| Shanghai Shenxin(2003-2020) | 24 tuổi | 150 N € | |
| Shanghai Shenxin(2003-2020) | 23 tuổi | 150 N € | |
| Shanghai Shenhua | 23 tuổi | 125 N € | |
| Shanghai Shenhua |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 32, Chiều cao: 174 cm. Xu Junmin mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Xu Junmin ra sân là Nantong Zhiyun vs Henan, với 8 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 8, 2024.
Nantong Zhiyun: 18 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Kunshan FC(2014-2023): 42 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Shanghai Shenhua: 17 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Xu Junmin năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 9, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Xu Junmin: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Xu Junmin mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 22 tuổi |
| 125 N € |
| Shanghai Shenhua | 22 tuổi | 75 N € |
| Shanghai Shenhua | 22 tuổi | 75 N € |
| Shanghai Shenhua | 21 tuổi | 75 N € |
| Shanghai Shenhua | 21 tuổi | 50 N € |
Xu Junmin mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 81. Điểm đánh giá trung bình: 5,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 1 | 81 | 0 | 0 | 5,1 |
| 2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 5 | 126 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 4 | 286 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2022-2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 3 | 219 | 0 | 0 | 6,9 |
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Kunshan FC(2014-2023) | 17 | 913 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Kunshan FC(2014-2023) | 23 | 1.559 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 |
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) |
| Kunshan FC(2014-2023) |
| 2 |
| 105 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Nantong Zhiyun | 5 | 420 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 4 | 202 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 6 | 153 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2016-2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 6 | 244 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|