Quảng cáo
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Yan Junling đang thi đấu cho Shanghai Port. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 35, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Shanghai Port vs Cong An Ha Noi (27 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (26 thg 12, 2019)
Shanghai Port: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Shanghai Port ở mùa giải 2026, Yan Junling thi đấu 2610 phút và đá chính 29 trận.
Shanghai Port: 356 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Shanghai Port, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Yan Junling năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 1, 1991.
Vị trí: Thủ môn.
Yan Junling đang thi đấu cho Shanghai Port.
Chiều cao của Yan Junling: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Yan Junling mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Shanghai Port | 35 tuổi | 150 N € | |
| Shanghai Port | 34 tuổi | 200 N € | |
| Shanghai Port | 34 tuổi | 250 N € | |
| Shanghai Port | 33 tuổi | 300 N € | |
| Shanghai Port | 33 tuổi | 350 N € | |
| Shanghai Port | 32 tuổi | 400 N € | |
| Shanghai Port | 32 tuổi | 500 N € | |
| Shanghai Port | 31 tuổi | 550 N € | |
| Shanghai Port | 31 tuổi | 575 N € | |
| Shanghai Port | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Shanghai Port | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Shanghai Port | 29 tuổi | 925 N € | |
| Shanghai Port | 29 tuổi | 800 N € | |
| Shanghai Port | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Shanghai Port | 28 tuổi | 900 N € | |
| Shanghai Port | 28 tuổi | 850 N € | |
| Shanghai Port | 27 tuổi | 800 N € | |
| Shanghai Port | 27 tuổi | 750 N € | |
| Shanghai Port | 26 tuổi | 700 N € | |
| Shanghai Port | 26 tuổi | 625 N € | |
| Shanghai Port | 26 tuổi | 600 N € | |
| Shanghai Port | 25 tuổi | 600 N € | |
| Shanghai Port | 25 tuổi | 500 N € | |
| Shanghai Port | 25 tuổi | 500 N € | |
| Shanghai Port | 24 tuổi | 450 N € | |
| Shanghai Port | 24 tuổi | 400 N € | |
| Shanghai Port | 23 tuổi | 350 N € | |
| Shanghai Port | 23 tuổi | 300 N € | |
| Shanghai Port | 23 tuổi | 200 N € | |
| Shanghai Port | 23 tuổi | 175 N € | |
| Shanghai Port | 21 tuổi | 100 N € | |
| Shanghai Port | 21 tuổi | 100 N € |