Cập nhật:
Yiming Yan đang thi đấu cho Guangxi Lanhang. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 28, Chiều cao: 185 cm. Yiming Yan mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Yiming Yan ra sân là Guangxi Lanhang vs Jiangxi Lushan, với 22 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2025.
Ningbo Professional: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Guangxi Lanhang: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Zibo Qisheng(2015-2024): 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Zibo Cuju FC(1996-2023): 28 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Guangxi Lanhang, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Yiming Yan năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 2, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Yiming Yan đang thi đấu cho Guangxi Lanhang.
Chiều cao của Yiming Yan: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Yiming Yan mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Yiming Yan mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 120. Điểm đánh giá trung bình: 5,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Ningbo Professional | 2 | 120 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2025 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Guangxi Lanhang | 3 | 62 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Ningbo Professional | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Ningbo Professional | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Zibo Qisheng(2015-2024) | 5 | 343 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Zibo Qisheng(2015-2024) | 3 | 195 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Zibo Qisheng(2015-2024) | 3 | 93 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Zibo Cuju FC(1996-2023) | 11 | 439 | 0 | 0 | – | |
| Chinese FA Cup | Zibo Cuju FC(1996-2023) | 1 | 2 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Zibo Cuju FC(1996-2023) | 11 | 403 | 0 | 0 | – |
| Chinese FA Cup | Zibo Cuju FC(1996-2023) | 1 | 8 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Zibo Cuju FC(1996-2023) | 4 | 164 | 0 | 0 | – |