Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 750 N € (15 thg 7, 2016)
Cập nhật:
Yang Ming Yang đang thi đấu cho Chengdu Rongcheng. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 31, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. Yang Ming Yang mùa giải 2026: 23 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Yang Ming Yang ra sân là Chengdu Rongcheng vs Tianjin Jinmen Tiger, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Chengdu Rongcheng: 25 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Chengdu Rongcheng ở mùa giải 2026, Yang Ming Yang thi đấu 2137 phút và đá chính 25 trận.
Chengdu Rongcheng: 63 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Nantong Zhiyun: 84 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Lausanne Sports: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Chengdu Rongcheng, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Yang Ming Yang năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 7, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chengdu Rongcheng | 30 tuổi | 400 N € | |
| Chengdu Rongcheng | 30 tuổi | 400 N € | |
| Chengdu Rongcheng | 29 tuổi | 400 N € | |
| Nantong Zhiyun | 29 tuổi | 150 N € | |
| Nantong Zhiyun | 28 tuổi | 200 N € | |
| Nantong Zhiyun | 28 tuổi | 200 N € | |
| Nantong Zhiyun | 27 tuổi | 200 N € | |
| Nantong Zhiyun | 27 tuổi | 200 N € | |
| Nantong Zhiyun | 26 tuổi | 200 N € | |
| Nantong Zhiyun | 26 tuổi | 175 N € | |
| Nantong Zhiyun | 25 tuổi | 75 N € | |
| Grasshopper | 25 tuổi | 50 N € | |
| Wolverhampton U21 | 24 tuổi | 250 N € | |
| Winterthur | 22 tuổi | 325 N € | |
| Lausanne Sports | 21 tuổi | 500 N € | |
| Lausanne Sports | 21 tuổi | 750 N € | |
| Lausanne Sports | 20 tuổi | 500 N € | |
| Lausanne Sports | 19 tuổi | 300 N € | |
| Lausanne Sports | 18 tuổi | 150 N € | |
| Lausanne Sports | 18 tuổi | 50 N € |
Yang Ming Yang đang thi đấu cho Chengdu Rongcheng.
Chiều cao của Yang Ming Yang: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Yang Ming Yang mùa giải 2026: 23 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Yang Ming Yang mùa giải 2026: 23 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.796.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 19 | 1.612 | 1 | 0 | 6,6 |
| Chinese FA Cup | Chengdu Rongcheng | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,3 | |
| CFA Team China International Tournament | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 3 | 99 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 15 | 1.172 | 0 | 0 | 6,5 |
| AFC Champions League Elite | Chengdu Rongcheng | 9 | 696 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Chinese FA Cup | Chengdu Rongcheng | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 | 231 | 1 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2024-2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 14 | 1.117 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese FA Cup | Chengdu Rongcheng | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 18 | 1.195 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2023-2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 6 | 454 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese FA Cup | Nantong Zhiyun | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 19 | 1.139 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Nantong Zhiyun | 7 | 484 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 6 | 532 | 0 | 1 | 6,2 | |
| Chinese FA Cup | Nantong Zhiyun | 1 | 62 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Nantong Zhiyun | 15 | 989 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese FA Cup | Nantong Zhiyun | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Nantong Zhiyun | 7 | 419 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2016-2017 | Super League (Thụy Sĩ) | Lausanne Sports | 3 | 38 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | Super League (Thụy Sĩ) | Lausanne Sports | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Super League (Thụy Sĩ) | Lausanne Sports | 14 | 759 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Super League (Thụy Sĩ) | Lausanne Sports | 2 | 131 | 0 | 0 | – |
|---|