Quảng cáo
Yassin Daoussi đang thi đấu cho Vaasa VPS. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Phần Lan, Tuổi: 26, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2026: 20 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Vaasa VPS vs Inter Turku (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (27 thg 7, 2023)
Vaasa VPS: 23 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vaasa VPS ở mùa giải 2026, Yassin Daoussi thi đấu 1339 phút và đá chính 17 trận.
Vaasa VPS: 37 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Oulu: 46 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
KuPs: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KPV Kokkola: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Vaasa VPS, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Yassin Daoussi năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 6, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Yassin Daoussi đang thi đấu cho Vaasa VPS.
Chiều cao của Yassin Daoussi: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Phần Lan.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vaasa VPS | 26 tuổi | 100 N € | |
| Vaasa VPS | 25 tuổi | 100 N € | |
| Ekenas Fotboll | 24 tuổi | 100 N € | |
| Oulu | 24 tuổi | 150 N € | |
| Oulu | 24 tuổi | 150 N € | |
| Oulu | 23 tuổi | 150 N € | |
| Oulu | 23 tuổi | 150 N € | |
| Oulu | 23 tuổi | 150 N € | |
| Oulu | 22 tuổi | 100 N € | |
| Ekenas Fotboll | 22 tuổi | 50 N € | |
| Ekenas Fotboll | 22 tuổi | 50 N € | |
| Mikkelin Palloilijat | 21 tuổi | 50 N € | |
| Mikkelin Palloilijat | 21 tuổi | 50 N € | |
| Mikkelin Palloilijat | 20 tuổi | 25 N € | |
| Mikkelin Palloilijat | 20 tuổi | 25 N € | |
| Mikkelin Palloilijat | 19 tuổi | 25 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Yassin Daoussi mùa giải 2026: 20 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Yassin Daoussi mùa giải 2026: 20 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.079. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Vaasa VPS | 20 | 1.079 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2025-2026 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Vaasa VPS | 4 | 297 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Vaasa VPS | 11 | 474 | 1 | 1 | 6,6 |
| 2024-2025 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Vaasa VPS | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,4 |
| Veikkausliiga (Phần Lan) | Oulu | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Oulu | 12 | 866 | 2 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Oulu | 8 |
| 628 |
| 1 |
| 0 |
| 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Phần Lan | Oulu | 2 | 107 | 0 | 0 | – |
| Cúp quốc gia Phần Lan | Oulu | 1 | 52 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Oulu | 11 | 791 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Oulu | 6 | 401 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Phần Lan | Oulu | 3 | 123 | 0 | 0 | – | |
| Cúp quốc gia Phần Lan | Oulu | 1 | 29 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Cúp quốc gia Phần Lan | KuPs | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ykkösliiga (Phần Lan) | KPV Kokkola | 1 | 85 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ykkösliiga (Phần Lan) | Vaasa VPS | 1 | 52 | 0 | 0 | – |
|---|