Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 29, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. 2025-2026: 16 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Aarau vs Etoile Carouge (13 tháng 12, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (22 thg 6, 2021)
Etoile Carouge: 37 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Schaffhausen: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Zurich: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Yassin Maouche năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 7, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Yassin Maouche: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Yassin Maouche mùa giải 2025-2026: 16 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 29 tuổi | 75 N € | |
| Etoile Carouge | 28 tuổi | 100 N € | |
| Etoile Carouge | 28 tuổi | 150 N € | |
| Etoile Carouge | 27 tuổi | 150 N € | |
| Etoile Carouge | 27 tuổi | 50 N € | |
| Free Player | 26 tuổi | 50 N € | |
| Schaffhausen | 25 tuổi | 100 N € | |
| Schaffhausen | 25 tuổi | 100 N € | |
| Schaffhausen | 24 tuổi | 100 N € | |
| Schaffhausen | 24 tuổi | 200 N € | |
| Schaffhausen | 23 tuổi | 200 N € | |
| Zurich | 22 tuổi | 100 N € | |
| Zurich | 21 tuổi | 150 N € | |
| Zurich | 21 tuổi | 150 N € | |
| Zurich | 20 tuổi | 150 N € | |
| Zurich | 20 tuổi | 150 N € | |
| Zurich | 20 tuổi | 150 N € | |
| Zurich | 19 tuổi | 150 N € | |
| Servette | 19 tuổi | 150 N € | |
| Servette | 18 tuổi | 25 N € | |
| Servette | 18 tuổi | 25 N € |
Yassin Maouche mùa giải 2025-2026: 16 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 579. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Etoile Carouge | 15 | 565 | 1 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Etoile Carouge | 1 | 14 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Etoile Carouge | 18 | 724 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Etoile Carouge | 1 | 10 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Etoile Carouge | 2 | 146 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2022-2023 | Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Schaffhausen | 1 | 18 | 0 |
| 0 |
| – |
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Zurich | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Super League (Thụy Sĩ) | Zurich | 5 | 43 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|