Quảng cáo
Yeiber Murillo đang thi đấu cho Universidad Central de Venezuela. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Venezuela, Tuổi: 28, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 225 N €. 2026: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Universidad Central de Venezuela vs Independiente del Valle (6 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Universidad Central de Venezuela: 11 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Universidad Central de Venezuela ở mùa giải 2026, Yeiber Murillo thi đấu 555 phút và đá chính 6 trận.
Universidad Central de Venezuela: 65 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
General Caballero JLM: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Guairena: 14 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Nacional Asunción: 15 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Sportivo Luqueno: 12 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Universidad Central de Venezuela, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Yeiber Murillo năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 4, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Yeiber Murillo đang thi đấu cho Universidad Central de Venezuela.
Chiều cao của Yeiber Murillo: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Venezuela.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
Yeiber Murillo mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Yeiber Murillo mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 42. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Copa Libertadores | Universidad Central de Venezuela | 3 | 42 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Universidad Central de Venezuela | 8 | 253 | 0 | 1 | 6,5 |
| Copa Libertadores | Universidad Central de Venezuela | 1 | 10 | 1 | 0 | 8,1 | |
| 2025 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Universidad Central de Venezuela | 2 | 133 | 1 | 0 | 6,9 |
| Copa Libertadores | Universidad Central de Venezuela | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) |
| Universidad Central de Venezuela |
| 27 |
| 1.494 |
| 3 |
| 0 |
| 6,6 |
| Copa Libertadores | Universidad Central de Venezuela | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Universidad Central de Venezuela | 15 | 956 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Universidad Central de Venezuela | 7 | 533 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Paraguay | General Caballero JLM | 2 | 115 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | General Caballero JLM | 8 | 268 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Guairena | 6 | 331 | 1 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Guairena | 2 | 63 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Nacional Asunción | 2 | 172 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Nacional Asunción | 1 | 3 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Luqueno | 3 | 255 | 3 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Luqueno | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Sportivo Luqueno | 2 | 180 | 1 | 1 | 7,2 |