Quảng cáo
Yerry Mina đang thi đấu cho Cagliari. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 32, Chiều cao: 195 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Roma vs Cagliari (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 30 Tr € (12 thg 8, 2018)
Cagliari: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cagliari ở mùa giải 2026/2027, Yerry Mina thi đấu 360 phút và đá chính 4 trận.
Cagliari: 76 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Fiorentina: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Everton: 102 trận, 9 bàn, 1 kiến tạo
Barcelona: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Valencia: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Palmeiras - SP: 28 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Cagliari, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Yerry Mina năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 9, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Yerry Mina đang thi đấu cho Cagliari.
Chiều cao của Yerry Mina: 195 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cagliari | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Cagliari | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| Cagliari | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Cagliari | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Cagliari | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Cagliari | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Fiorentina | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Everton | 28 tuổi | 10 Tr € | |
| Everton | 28 tuổi | 12 Tr € | |
| Everton | 28 tuổi | 18 Tr € | |
| Everton | 27 tuổi | 20 Tr € | |
| Everton | 27 tuổi | 20 Tr € | |
| Everton | 26 tuổi | 20 Tr € | |
| Everton | 26 tuổi | 20 Tr € | |
| Everton | 26 tuổi | 20 Tr € | |
| Everton | 25 tuổi | 20 Tr € | |
| Everton | 25 tuổi | 25 Tr € | |
| Everton | 24 tuổi | 25 Tr € | |
| Everton | 24 tuổi | 30 Tr € | |
| Everton | 23 tuổi | 30 Tr € | |
| Barcelona | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| Barcelona | 23 tuổi | 9 Tr € | |
| Palmeiras | 23 tuổi | 9 Tr € | |
| Palmeiras | 23 tuổi | 9 Tr € | |
| Palmeiras | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Palmeiras | 21 tuổi | 750 N € | |
| Independiente Santa Fe | 21 tuổi | 650 N € |
Quốc tịch: Colombia.
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
Yerry Mina mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Yerry Mina mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 360. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Cagliari | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 7 | 456 | 1 | 0 | 7,0 |
| Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 31 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải vô địch thế giới | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Serie A | Cagliari | 26 | 2.153 | 2 | 0 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Ý | Cagliari | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 |
|---|
| Serie A |
| Cagliari |
| 31 |
| 2.576 |
| 1 |
| 0 |
| 6,7 |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024 | Copa America | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2023-2024 | Serie A | Cagliari | 14 | 1.218 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Fiorentina | 4 | 41 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Fiorentina | 2 | 55 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa Conference League | Fiorentina | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Copa America | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 15 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2022-2023 | Premier League | Everton | 7 | 596 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Everton | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Everton | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,9 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 6 | 539 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | Premier League | Everton | 13 | 847 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Everton | 2 | 58 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FA | Everton | 1 | 76 | 1 | 0 | 8,4 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2021 | Copa America | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,6 |
|---|
| 2020-2021 | Premier League | Everton | 24 | 1.939 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Everton | 4 | 354 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Everton | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Copa America | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 5 | 415 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | Premier League | Everton | 29 | 2.281 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Everton | 3 | 221 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp FA | Everton | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019 | Copa America | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2018-2019 | Premier League | Everton | 13 | 892 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Everton | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 222 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Giải vô địch thế giới | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 300 | 3 | 0 | 8,2 |
|---|
| 2017-2018 | La Liga | Barcelona | 4 | 280 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Valencia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Nhà vua | Valencia | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2017 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 12 | 916 | 2 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2016 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 9 | 765 | 3 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Categoría Primera A (Colombia) | Independiente Santa Fe | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2015-2016 | Categoría Primera A (Colombia) | Independiente Santa Fe | 13 | 630 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2015 | Categoría Primera A (Colombia) | Independiente Santa Fe | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,7 |
|---|