Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 4,5 Tr € (12 thg 12, 2019)
Cập nhật:
Yohan Boli đang thi đấu cho Qatar. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Côte d’Ivoire, Tuổi: 32, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Yohan Boli mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Yohan Boli ra sân là Qatar Sports Club vs Al Zawraa, với 75 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
Qatar Sports Club: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Qatar Sports Club ở mùa giải 2026/2027, Yohan Boli thi đấu 74 phút và đá chính 1 trận.
Qatar Sports Club: 14 trận, 9 bàn, 2 kiến tạo
Antalyaspor: 27 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Al-Gharafa Sports Club: 15 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Al Khor: 12 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Al-Rayyan Sports Club: 94 trận, 53 bàn, 9 kiến tạo
Sint-Truidense: 81 trận, 27 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Qatar, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Antalyaspor | 32 tuổi | 800 N € | |
| Antalyaspor | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Antalyaspor | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Antalyaspor | 31 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Al Gharafa | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Al Khor | 31 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Qatar | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Al Gharafa | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Al-Rayyan | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Al-Rayyan | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Al-Rayyan | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Al-Rayyan | 28 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Al-Rayyan | 27 tuổi | 3,3 Tr € | |
| Al-Rayyan | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Al-Rayyan | 26 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Al-Rayyan | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Sint Truidense | 26 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Sint Truidense | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Sint Truidense | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Sint Truidense | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sint Truidense | 24 tuổi | 900 N € | |
| Sint Truidense | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Sint Truidense | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sint Truidense | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sint Truidense | 23 tuổi | 900 N € | |
| Sint Truidense | 23 tuổi | 900 N € | |
| Sint Truidense | 22 tuổi | 700 N € | |
| Sint Truidense | 22 tuổi | 700 N € | |
| Sint Truidense | 21 tuổi | 700 N € | |
| Sint Truidense | 21 tuổi | 350 N € |
Yohan Boli năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 11, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Yohan Boli đang thi đấu cho Qatar.
Chiều cao của Yohan Boli: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Côte d’Ivoire.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Yohan Boli mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Yohan Boli mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 246.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | GCC Champions League | Qatar Sports Club | 1 | 75 | 1 | 0 | – |
| Stars League (Qatar) | Qatar Sports Club | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Antalyaspor | 3 | 97 | 0 | 1 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Antalyaspor | 21 | 871 | 2 | 1 | 6,6 |
| Turkish Cup | Antalyaspor | 3 | 241 | 1 | 1 | 6,9 | |
| 2024-2025 | AFC Champions League Elite | Al-Gharafa Sports Club | 2 | 75 | 0 | 0 | 6,3 |
| Al Khor |
| 11 |
| 945 |
| 1 |
| 1 |
| 6,5 |
| Qatari Stars Cup | Al Khor | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Qatar Amir Cup | Qatar Sports Club | 2 | 232 | 1 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatar Amir Cup | Al-Gharafa Sports Club | 1 | 112 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Stars League (Qatar) | Qatar Sports Club | 10 | 841 | 7 | 2 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Stars League (Qatar) | Al-Gharafa Sports Club | 12 | 998 | 6 | 0 | 7,1 |
| 2023 | Qatar Amir Cup | Al-Rayyan Sports Club | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,8 |
|---|
| 2022-2023 | Stars League (Qatar) | Al-Rayyan Sports Club | 21 | 1.886 | 13 | 3 | 7,2 |
|---|
| 2022 | AFC Champions League | Al-Rayyan Sports Club | 7 | 659 | 4 | 1 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatar Amir Cup | Al-Rayyan Sports Club | 2 | 135 | 2 | 0 | 7,8 |
| 2021 | AFC Champions League | Al-Rayyan Sports Club | 6 | 527 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatar Amir Cup | Al-Rayyan Sports Club | 4 | 358 | 3 | 0 | 7,2 | |
| Qatar Crown Prince Cup | Al-Rayyan Sports Club | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Stars League (Qatar) | Al-Rayyan Sports Club | 21 | 1.784 | 11 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatari Stars Cup | Al-Rayyan Sports Club | 5 | 433 | 3 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Stars League (Qatar) | Al-Rayyan Sports Club | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense | 16 | 1.378 | 10 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Sint-Truidense | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense | 29 | 2.150 | 10 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Sint-Truidense | 1 | 26 | 0 | 0 | – | |
| Belgian Cup | Sint-Truidense | 1 | 32 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense | 13 | 788 | 4 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense | 14 | 835 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense | 6 | 242 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|