Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 37, Chiều cao: 175 cm. Yohan Mollo mùa giải 2022-2023: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Yohan Mollo ra sân là Panathinaikos vs Olympiacos Piraeus, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 5, 2021.
Hyeres: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Panathinaikos: 29 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Sochaux: 20 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Orléans: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Krylya Sovetov: 41 trận, 4 bàn, 8 kiến tạo
Fulham: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Yohan Mollo năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 7, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Yohan Mollo: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Yohan Mollo mùa giải 2022-2023: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Yohan Mollo mùa giải 2022-2023: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 260. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Championnat National 2 (Pháp) | Hyeres | 3 | 170 | 0 | 0 | – |
| Coupe de France | Hyeres | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2021-2022 | Championnat National 2 (Pháp) | Hyeres | 4 | 291 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 24 | 1.733 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2019-2020 | Ligue 2 (Pháp) | Sochaux | 4 | 237 | 0 | 0 | 6,6 |
| Ligue 2 (Pháp) | Orléans | 2 | 179 | 0 | 1 | – | |
| Super League (Hy Lạp) |
| Panathinaikos |
| 5 |
| 170 |
| 1 |
| 1 |
| – |
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Sochaux | 16 | 925 | 2 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 7 | 375 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Fulham | 4 | 135 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Zenit St. Petersburg | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Zenit St. Petersburg | 7 | 154 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 12 | 983 | 4 | 2 | 7,2 |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 22 | 1.962 | 0 | 6 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Saint-Étienne | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2014-2015 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 21 | 1.028 | 3 | 1 | 7,4 |
|---|
| 2013-2014 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 15 | 712 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 15 | 821 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Nancy | 11 | 705 | 0 | 0 | – |
| 2011-2012 | Ligue 1 | Nancy | 11 | 786 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Caen | 6 | 219 | 0 | 0 | – |
| 2010-2011 | Ligue 1 | Caen | 21 | 1.195 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Ligue 1 | Monaco | 5 | 336 | 0 | 0 | – |
|---|