Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 2 Tr € (7 thg 10, 2026)
Cập nhật:
Yoni Gomis đang thi đấu cho Beveren. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 21, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. Yoni Gomis mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Yoni Gomis ra sân là Beveren vs KVSK Lommel, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Beveren: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Beveren ở mùa giải 2026/2027, Yoni Gomis thi đấu 619 phút và đá chính 6 trận.
Trang liên quan: Beveren, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Yoni Gomis năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 9, 2005.
Vị trí: Hậu vệ.
Yoni Gomis đang thi đấu cho Beveren.
Chiều cao của Yoni Gomis: 186 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Beveren | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Beveren | 20 tuổi | 600 N € | |
| Beveren | 20 tuổi | 350 N € | |
| Beveren | 20 tuổi | 500 N € | |
| Strasbourg | 19 tuổi | 700 N € | |
| Strasbourg | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Strasbourg | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Le Havre B | 18 tuổi | 50 N € | |
| Le Havre B | 18 tuổi | 50 N € | |
| Le Havre U19 | 17 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Yoni Gomis mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Yoni Gomis mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 619. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Beveren | 7 | 619 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2025-2026 | Challenger Pro League (Bỉ) | Beveren | 20 | 1.132 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | Coupe de France | Strasbourg Alsace | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | European U19 Football Championship | PhápĐội tuyển quốc gia | 6 | 460 | 0 | 0 | 6,8 |
| French Championnat National 3 | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 80 | 0 | 0 | – | |
| 2023 | Toulon Maurice Revello Tournament |
| PhápĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|