Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (2 thg 6, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dordrecht | 19 tuổi | 700 N € | |
Cập nhật:
Yoon Do-young đang thi đấu cho Magdeburg. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hàn Quốc, Tuổi: 19, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. Yoon Do-young mùa giải 2025-2026: 21 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Yoon Do-young ra sân là Dordrecht vs Willem II, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 4, 2026.
Dordrecht: 14 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Excelsior SBV: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Daejeon Hana Citizen: 31 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Magdeburg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Yoon Do-young năm nay 19 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 10, 2006.
Vị trí: Tiền vệ.
Yoon Do-young đang thi đấu cho Magdeburg.
Chiều cao của Yoon Do-young: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
| Excelsior SBV |
| 19 tuổi |
| 700 N € |
| Daejeon Citizen | 18 tuổi | 800 N € |
| Daejeon Citizen | 18 tuổi | 350 N € |
| Daejeon Citizen | 17 tuổi | 125 N € |
| Daejeon Citizen | 17 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Yoon Do-young mùa giải 2025-2026: 21 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Yoon Do-young mùa giải 2025-2026: 21 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.184.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Dordrecht | 14 | 1.014 | 1 | 2 | 6,7 |
| Eredivisie (Hà Lan) | Excelsior SBV | 5 | 74 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Netherlands KNVB Cup | Excelsior SBV | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Eredivisie (Hà Lan) | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025 | K League 1 (Hàn Quốc) | Daejeon Hana Citizen | 5 | 229 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | K League 1 (Hàn Quốc) | Daejeon Hana Citizen | 10 | 503 | 1 | 1 | 6,6 |
| AnhĐội tuyển quốc gia |
| 5 |
| 434 |
| 1 |
| 1 |
| 6,9 |
| 2024 | K League 1 (Hàn Quốc) | Daejeon Hana Citizen | 12 | 530 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2023-2024 | K League 1 (Hàn Quốc) | Daejeon Hana Citizen | 4 | 109 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,0 | |
| U17 World Championship | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2023 | U17 World Championship | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 2 | 156 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022-2023 | AFC U17 Asian Cup | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 6 | 429 | 4 | 1 | 7,4 |
|---|