Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Algeria, Tuổi: 30, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. 2026: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al-Sadd Sports Club vs Shabab Al Ahli (24 tháng 1, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 25 Tr € (26 thg 9, 2019)
Al-Sadd: 28 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
Adana Demirspor: 11 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
OGC Nice: 117 trận, 12 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Youcef Atal năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 5, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Youcef Atal: 176 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Algeria.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Youcef Atal mùa giải 2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Sadd | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Al Sadd | 29 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Al Sadd | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Al Sadd | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Adana Demirspor | 28 tuổi | 4,3 Tr € | |
| Adana Demirspor | 27 tuổi | 4,7 Tr € | |
| Nice | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Nice | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Nice | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Nice | 26 tuổi | 14 Tr € | |
| Nice | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| Nice | 25 tuổi | 15 Tr € | |
| Nice | 25 tuổi | 15 Tr € | |
| Nice | 24 tuổi | 15 Tr € | |
| Nice | 24 tuổi | 16 Tr € | |
| Nice | 24 tuổi | 20 Tr € | |
| Nice | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| Nice | 23 tuổi | 25 Tr € | |
| Nice | 23 tuổi | 25 Tr € | |
| Nice | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| Nice | 22 tuổi | 9 Tr € | |
| Nice | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Nice | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Nice | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Kortrijk | 22 tuổi | 800 N € | |
| Kortrijk | 21 tuổi | 650 N € | |
| Paradou | 21 tuổi | 650 N € | |
| Paradou | 20 tuổi | 225 N € | |
| Paradou | 19 tuổi | 150 N € |
Youcef Atal mùa giải 2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 443.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Al-Sadd | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
| Vòng loại World Championship (CAF) | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 6 | 398 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Stars League (Qatar) | Al-Sadd | 6 | 374 | 1 | 1 | 7,2 |
| AFC Champions League Elite | Al-Sadd | 3 | 57 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025 | Cúp Amir Qatar | Al-Sadd | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
| Cúp Thái tử Qatar | Al-Sadd | 1 | 71 | 0 | 0 | – | |
| Cúp các quốc gia châu Phi |
| AlgeriaĐội tuyển quốc gia |
| 3 |
| 65 |
| 0 |
| 0 |
| 7,2 |
| Cúp Ả Rập | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 3 | 147 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2024-2025 | AFC Champions League Elite | Al-Sadd | 10 | 619 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Stars League (Qatar) | Al-Sadd | 6 | 377 | 1 | 2 | 7,5 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Adana Demirspor | 11 | 818 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | OGC Nice | 6 | 362 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 3 | 251 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 163 | 0 | 2 | 6,0 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | OGC Nice | 18 | 777 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | OGC Nice | 7 | 556 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (CAF) | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 97 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | OGC Nice | 17 | 1.144 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | OGC Nice | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | OGC Nice | 1 | 28 | 0 | 0 | – | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 85 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Cúp các quốc gia châu Phi | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 170 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 1 | OGC Nice | 18 | 963 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | OGC Nice | 4 | 154 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | OGC Nice | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | Ligue 1 | OGC Nice | 13 | 1.006 | 1 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Pháp | OGC Nice | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Giao hữu quốc tế | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Cúp các quốc gia châu Phi | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,4 |
|---|
| 2018-2019 | Ligue 1 | OGC Nice | 29 | 2.261 | 6 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Pháp | OGC Nice | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,5 |