Quảng cáo
Young-Jun Lee đang thi đấu cho Grasshopper. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hàn Quốc, Tuổi: 23, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 9 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Basel 1893 vs Grasshopper (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,2 Tr € (22 thg 12, 2024)
Grasshopper Club Zürich: 8 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Grasshopper Club Zürich ở mùa giải 2026/2027, Young-Jun Lee thi đấu 356 phút và đá chính 4 trận.
Grasshopper Club Zürich: 52 trận, 10 bàn, 7 kiến tạo
Gimcheon Sangmu: 21 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Suwon: 31 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Grasshopper, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Young-Jun Lee năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 5, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
Young-Jun Lee đang thi đấu cho Grasshopper.
Chiều cao của Young-Jun Lee: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hàn Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Grasshopper | 23 tuổi | 400 N € | |
| Grasshopper | 22 tuổi | 500 N € | |
| Grasshopper | 22 tuổi | 600 N € | |
| Grasshopper | 22 tuổi | 800 N € | |
| Grasshopper | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Grasshopper | 21 tuổi | 800 N € | |
| Gimcheon Sangmu | 21 tuổi | 325 N € | |
| Gimcheon Sangmu | 20 tuổi | 250 N € | |
| Gimcheon Sangmu | 20 tuổi | 225 N € | |
| Suwon | 19 tuổi | 250 N € | |
| Suwon | 19 tuổi | 250 N € | |
| Suwon | 18 tuổi | 250 N € | |
| Suwon | 18 tuổi | 150 N € | |
| Suwon | 17 tuổi | 50 N € |
Young-Jun Lee mùa giải 2026-2027: 9 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Young-Jun Lee mùa giải 2026-2027: 9 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 399. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Thụy Sĩ) | Grasshopper Club Zürich | 8 | 356 | 2 | 1 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Grasshopper Club Zürich | 1 | 43 | 1 | 0 | – | |
| 2026 | ASIAD (nam) | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 0 | 1 | 0 | – |
| 2025-2026 | Super League (Thụy Sĩ) | Grasshopper Club Zürich | 17 | 745 | 3 | 2 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Grasshopper Club Zürich | 2 | 36 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Super League (Thụy Sĩ) | Grasshopper Club Zürich | 21 | 1.376 |
| 4 |
| 4 |
| 6,7 |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Grasshopper Club Zürich | 2 | 101 | 0 | 0 | – |
| Giao hữu CLB quốc tế | Grasshopper Club Zürich | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2024 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gimcheon Sangmu | 7 | 379 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | Cúp châu Á U23 (AFC) | Suwon | 2 | 114 | 2 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 (Hàn Quốc) | Gimcheon Sangmu | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,2 | |
| K League 2 (Hàn Quốc) | Gimcheon Sangmu | 1 | 78 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Cúp châu Á U23 (AFC) | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2023 | K League 2 (Hàn Quốc) | Gimcheon Sangmu | 11 | 452 | 2 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| World Championship U20 | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 5 | 487 | 2 | 1 | 7,0 |
| 2022-2023 | K League 2 (Hàn Quốc) | Gimcheon Sangmu | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 (Hàn Quốc) | Suwon | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp châu Á U20 (AFC) | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 5 | 229 | 0 | 0 | 6,6 | |
| World Championship U20 | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 2 | 150 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | K League 1 (Hàn Quốc) | Suwon | 7 | 216 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | K League 1 (Hàn Quốc) | Suwon | 10 | 228 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2021 | K League 1 (Hàn Quốc) | Suwon | 10 | 222 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | K League 1 (Hàn Quốc) | Suwon | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|