
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (2 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Yousef al Ameri đang thi đấu cho Khorfakkan. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất, Tuổi: 28, Chiều cao: 167 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Yousef al Ameri mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Yousef al Ameri ra sân là Khor Fakkan vs Baniyas Club, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 9, 2026.
Khor Fakkan: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Khor Fakkan ở mùa giải 2026/2027, Yousef al Ameri thi đấu 119 phút và đá chính 1 trận.
Khor Fakkan: 59 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Al-Nasr Dubai: 28 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Al-Jazira(UAE): 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ittihad Kalba: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Khorfakkan, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Khorfakkan | 28 tuổi | 150 N € | |
| Khorfakkan | 27 tuổi | 150 N € | |
| Al Nasr | 27 tuổi | 150 N € | |
| Al Nasr | 26 tuổi | 200 N € | |
| Al Nasr | 26 tuổi | 600 N € | |
| Al Nasr | 26 tuổi | 350 N € | |
| Al Nasr | 25 tuổi | 100 N € | |
| Khorfakkan | 25 tuổi | 100 N € | |
| Khorfakkan | 24 tuổi | 50 N € | |
| Khorfakkan | 24 tuổi | 450 N € | |
| Khorfakkan | 23 tuổi | 400 N € | |
| Khorfakkan | 23 tuổi | 125 N € |
Yousef al Ameri năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 1, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Yousef al Ameri đang thi đấu cho Khorfakkan.
Chiều cao của Yousef al Ameri: 167 cm.
Quốc tịch: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Yousef al Ameri mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Yousef al Ameri mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 119. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Pro League (UAE) | Khor Fakkan | 4 | 119 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Pro League (UAE) | Khor Fakkan | 15 | 389 | 0 | 0 | 6,2 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | Khor Fakkan | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Pro League (UAE) | Al-Nasr Dubai | 10 | 332 | 0 | 0 | 6,2 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | Al-Nasr Dubai | 3 | 120 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Pro League (UAE) | Al-Nasr Dubai | 15 | 846 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Pro League (UAE) | Khor Fakkan | 6 | 254 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | Khor Fakkan | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Pro League (UAE) | Khor Fakkan | 19 | 1.436 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | Khor Fakkan | 3 | 211 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Pro League (UAE) | Khor Fakkan | 10 | 538 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates President Cup | Al-Jazira(UAE) | 1 | 73 | 0 | 0 | 5,9 | |
| United Arab Emirates President Cup | Ittihad Kalba | 1 | 5 | 0 | 0 | – |