Quảng cáo
Youssef Amyn đang thi đấu cho AEK Larnaca. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Iraq, Tuổi: 23, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 550 N €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Beitar Jerusalem vs AEK Larnaca (31 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 700 N € (9 thg 3, 2025)
AEK Larnaca: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của AEK Larnaca ở mùa giải 2026/2027, Youssef Amyn thi đấu 65 phút và đá chính 1 trận.
AEK Larnaca: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Viktoria Köln: 41 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Al Wehda Mecca: 31 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Eintracht Braunschweig: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Jong Feyenoord Youth: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: AEK Larnaca, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Youssef Amyn năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 8, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
Youssef Amyn đang thi đấu cho AEK Larnaca.
Chiều cao của Youssef Amyn: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| AEK Larnaca | 22 tuổi | 550 N € | |
| AEK Larnaca | 22 tuổi | 600 N € | |
| AEK Larnaca | 22 tuổi | 550 N € | |
| Al-Wehda | 21 tuổi | 600 N € | |
| Al-Wehda | 21 tuổi | 700 N € | |
| Al-Wehda | 21 tuổi | 500 N € | |
| Eintracht Braunschweig | 20 tuổi | 400 N € | |
| Eintracht Braunschweig | 20 tuổi | 400 N € | |
| Eintracht Braunschweig | 20 tuổi | 350 N € | |
| Viktoria Köln | 18 tuổi | 400 N € | |
| Viktoria Köln | 18 tuổi | 300 N € | |
| Viktoria Köln | 18 tuổi | 300 N € | |
| Viktoria Köln | 17 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Iraq.
Giá trị chuyển nhượng: 550 N €.
Youssef Amyn mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Youssef Amyn mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 147. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | AEK Larnaca | 2 | 147 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (AFC) | IraqĐội tuyển quốc gia | 14 | 821 | 2 | 1 | 6,6 |
| Giao hữu quốc tế | IraqĐội tuyển quốc gia | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải vô địch thế giới | IraqĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Play-off liên lục địa World Championship | IraqĐội tuyển quốc gia | 1 | 52 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Europa League | AEK Larnaca | 1 |
| 24 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Europa League | Viktoria Köln | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Wehda Mecca | 29 | 1.793 | 4 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al Wehda Mecca | 2 | 209 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp vùng Vịnh WAFF | IraqĐội tuyển quốc gia | 2 | 81 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | IraqĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Bóng đá nam Olympic | Viktoria Köln | 3 | 200 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 9 | 324 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | IraqĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | IraqĐội tuyển quốc gia | 4 | 171 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| World Championship U20 | IraqĐội tuyển quốc gia | 1 | 101 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | World Championship U20 | Viktoria Köln | 2 | 153 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3. Liga (Đức) | Viktoria Köln | 1 | 79 | 1 | 0 | 7,5 | |
| Premier League International Cup | Jong Feyenoord Youth | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | 3. Liga (Đức) | Viktoria Köln | 29 | 1.190 | 3 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Viktoria Köln | 1 | 59 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 83 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Viktoria Köln | 4 | 106 | 0 | 0 | – |
|---|