Quảng cáo
Yuta Koide đang thi đấu cho Ventforet Kofu. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 32, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. 2026-2027: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Oita Trinita vs Ventforet Kofu (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 700 N € (27 thg 12, 2019)
Ventforet Kofu: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ventforet Kofu ở mùa giải 2026/2027, Yuta Koide thi đấu 1073 phút và đá chính 12 trận.
Ventforet Kofu: 46 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Vegalta Sendai: 69 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Oita Trinita: 60 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Ventforet Kofu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Yuta Koide năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 10, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Yuta Koide đang thi đấu cho Ventforet Kofu.
Chiều cao của Yuta Koide: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ventforet Kofu | 31 tuổi | 175 N € | |
| Ventforet Kofu | 31 tuổi | 200 N € | |
| Ventforet Kofu | 30 tuổi | 275 N € | |
| Vegalta Sendai | 30 tuổi | 325 N € | |
| Vegalta Sendai | 29 tuổi | 350 N € | |
| Vegalta Sendai | 29 tuổi | 350 N € | |
| Vegalta Sendai | 28 tuổi | 350 N € | |
| Oita Trinita | 28 tuổi | 300 N € | |
| Oita Trinita | 27 tuổi | 350 N € | |
| Oita Trinita | 27 tuổi | 400 N € | |
| Oita Trinita | 26 tuổi | 500 N € | |
| Oita Trinita | 26 tuổi | 500 N € | |
| Oita Trinita | 25 tuổi | 550 N € | |
| Ventforet Kofu | 25 tuổi | 700 N € | |
| Ventforet Kofu | 24 tuổi | 500 N € | |
| Ventforet Kofu | 24 tuổi | 500 N € | |
| Ventforet Kofu | 23 tuổi | 125 N € | |
| Ventforet Kofu | 22 tuổi | 50 N € |
Yuta Koide mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Yuta Koide mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.073. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J2 League (Nhật Bản) | Ventforet Kofu | 13 | 1.073 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2026 | J2/J3 100 Year Vision League | Ventforet Kofu | 4 | 261 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | J2/J3 100 Year Vision League | Ventforet Kofu | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | J2 League (Nhật Bản) | Ventforet Kofu | 16 | 877 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | J2 League (Nhật Bản) | Ventforet Kofu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| J2 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 3 |
| 270 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2024 | J2 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 31 | 2.439 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | J2 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2023 | J2 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 16 | 1.283 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | J2 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 14 | 1.115 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 League (Nhật Bản) | Oita Trinita | 3 | 181 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022 | J2 League (Nhật Bản) | Oita Trinita | 4 | 271 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | J1 League (Nhật Bản) | Oita Trinita | 5 | 376 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 League (Nhật Bản) | Oita Trinita | 4 | 315 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Oita Trinita | 4 | 245 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Nhật hoàng | Oita Trinita | 3 | 206 | 0 | 0 | – |
| 2021 | J1 League (Nhật Bản) | Oita Trinita | 9 | 777 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020-2021 | J1 League (Nhật Bản) | Oita Trinita | 15 | 999 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Oita Trinita | 4 | 186 | 0 | 0 | – |
| 2020 | J1 League (Nhật Bản) | Oita Trinita | 8 | 492 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | J1 League (Nhật Bản) | Oita Trinita | 1 | 24 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | J1 League (Nhật Bản) | Ventforet Kofu | 6 | 433 | 0 | 1 | 6,0 |
|---|
| 2017 | J1 League (Nhật Bản) | Ventforet Kofu | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | J1 League (Nhật Bản) | Ventforet Kofu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|