Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 650 N € (13 thg 1, 2022)
Cập nhật:
Yuya Oki đang thi đấu cho Shimizu S Pulse. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 27, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 400 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Yuya Oki ra sân là Fagiano Okayama vs Shimizu S-Pulse, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 5, 2026.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Yuya Oki cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Shimizu S-Pulse: 33 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kashima Antlers: 59 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Shimizu S Pulse, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Yuya Oki năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 8, 1999.
Vị trí: Thủ môn.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Shimizu S Pulse | 26 tuổi | 400 N € | |
| Shimizu S Pulse | 26 tuổi | 450 N € | |
| Shimizu S Pulse | 25 tuổi | 300 N € | |
| Shimizu S Pulse | 25 tuổi | 200 N € | |
| Shimizu S Pulse | 24 tuổi | 200 N € | |
| Shimizu S Pulse | 24 tuổi | 325 N € | |
| Kashima Antlers | 23 tuổi | 350 N € | |
| Kashima Antlers | 23 tuổi | 450 N € | |
| Kashima Antlers | 22 tuổi | 550 N € | |
| Kashima Antlers | 22 tuổi | 650 N € | |
| Kashima Antlers | 21 tuổi | 500 N € | |
| Kashima Antlers | 21 tuổi | 350 N € | |
| Kashima Antlers | 20 tuổi | 50 N € | |
| Kashima Antlers | 19 tuổi | 50 N € | |
| Kashima Antlers | 19 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Yuya Oki: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Yuya Oki mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 315. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 20 | 1.800 | 0 | 0 | 6,6 |
| J2 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 2 | 180 | 0 | 0 |
| 6,5 |
| 2022 | J1 League (Nhật Bản) | Kashima Antlers | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2021-2022 | J1 League (Nhật Bản) | Kashima Antlers | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021 | J1 League (Nhật Bản) | Kashima Antlers | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | J1 League (Nhật Bản) | Kashima Antlers | 38 | 3.420 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020 | J1 League (Nhật Bản) | Kashima Antlers | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|