Quảng cáo
Yuya Tsukegi đang thi đấu cho Nagano Parceiro. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 31, Chiều cao: 184 cm. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Nagano Parceiro vs Thespa Kusatsu Gunma (30 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Nagano Parceiro: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nagano Parceiro ở mùa giải 2026/2027, Yuya Tsukegi thi đấu 360 phút và đá chính 14 trận.
Nagano Parceiro: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kamatamare Sanuki: 38 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Azul Claro Numazu: 80 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Nagano Parceiro, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Yuya Tsukegi năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 12, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Yuya Tsukegi đang thi đấu cho Nagano Parceiro.
Chiều cao của Yuya Tsukegi: 184 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Yuya Tsukegi mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Yuya Tsukegi mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 360. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J3 League (Nhật Bản) | Nagano Parceiro | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2026 | J2/J3 100 Year Vision League | Nagano Parceiro | 16 | 1.500 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | J2/J3 100 Year Vision League | Nagano Parceiro | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| J3 League (Nhật Bản) | Kamatamare Sanuki | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025 | J3 League (Nhật Bản) | Kamatamare Sanuki | 32 | 2.880 | 3 | 1 | 6,5 |
| 2024-2025 | J3 League (Nhật Bản) | Kamatamare Sanuki |
| 3 |
| 270 |
| 0 |
| 1 |
| 6,9 |
| 2024 | J3 League (Nhật Bản) | Azul Claro Numazu | 25 | 2.250 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2023-2024 | J3 League (Nhật Bản) | Azul Claro Numazu | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2023 | J3 League (Nhật Bản) | Azul Claro Numazu | 31 | 2.441 | 3 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2022-2023 | J3 League (Nhật Bản) | Azul Claro Numazu | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2022 | J3 League (Nhật Bản) | Azul Claro Numazu | 16 | 1.278 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | J3 League (Nhật Bản) | Azul Claro Numazu | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|