Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 175 N € (21 thg 7, 2022)
Cập nhật:
Zalnando đang thi đấu cho Persita Tangerang. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Indonesia, Tuổi: 29, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 100 N €.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Zalnando hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Persita Tangerang: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Zalnando cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Persita Tangerang: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Persib Bandung: 53 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
PSIS Semarang: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Persita Tangerang, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Zalnando năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 12, 1996.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Persita Tangerang | 29 tuổi | 100 N € | |
| Persita Tangerang | 28 tuổi | 100 N € | |
| Persib Bandung | 28 tuổi | 100 N € | |
| PSIS Semarang | 27 tuổi | 75 N € | |
| Persib Bandung | 27 tuổi | 50 N € | |
| Persib Bandung | 27 tuổi | 75 N € | |
| Persib Bandung | 26 tuổi | 100 N € | |
| Persib Bandung | 26 tuổi | 125 N € | |
| Persib Bandung | 25 tuổi | 175 N € | |
| Persib Bandung | 24 tuổi | 150 N € | |
| Persib Bandung | 24 tuổi | 125 N € | |
| Persib Bandung | 23 tuổi | 125 N € | |
| Sriwijaya | 21 tuổi | 125 N € | |
| Sriwijaya | 21 tuổi | 75 N € | |
| Sriwijaya | 20 tuổi | 75 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Zalnando đang thi đấu cho Persita Tangerang.
Chiều cao của Zalnando: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Indonesia.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Zalnando mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 17. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Indonesia) | Persita Tangerang | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Super League (Indonesia) | Persita Tangerang | 20 | 880 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Super League (Indonesia) | Persib Bandung | 13 | 355 | 0 | 1 | 6,5 |
| Super League (Indonesia) | PSIS Semarang | 13 | 798 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023-2024 | Super League (Indonesia) | Persib Bandung |
| 3 |
| 100 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2022-2023 | Super League (Indonesia) | Persib Bandung | 9 | 507 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Super League (Indonesia) | Persib Bandung | 21 | 1.028 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Super League (Indonesia) | Persib Bandung | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Super League (Indonesia) | Persib Bandung | 6 | 372 | 0 | 0 | – |
|---|