Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4,5 Tr € (30 thg 5, 2024)
Cập nhật:
Žan Celar đang thi đấu cho Basel 1893. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Slovenia, Tuổi: 27, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. Žan Celar mùa giải 2026-2027: 15 trận, 7 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Žan Celar ra sân là Basel 1893 vs Grasshopper, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2026.
Basel 1893: 11 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Basel 1893 ở mùa giải 2026/2027, Žan Celar thi đấu 947 phút và đá chính 11 trận.
Basel 1893: 13 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Fortuna Dusseldorf: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Queens Park Rangers: 24 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Lugano: 117 trận, 49 bàn, 9 kiến tạo
Cremonese: 41 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Cittadella: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Basel 1893, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Basel 1893 | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Fortuna Dusseldorf | 27 tuổi | 800 N € | |
| Fortuna Dusseldorf | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Fortuna Dusseldorf | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Fortuna Dusseldorf | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 25 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Lugano | 25 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Lugano | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Lugano | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Lugano | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Lugano | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Lugano | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lugano | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Lugano | 22 tuổi | 650 N € | |
| Cremonese | 22 tuổi | 650 N € | |
| Cremonese | 21 tuổi | 800 N € | |
| Cremonese | 21 tuổi | 800 N € | |
| Cremonese | 21 tuổi | 725 N € | |
| Cittadella | 20 tuổi | 800 N € | |
| Roma U20 | 20 tuổi | 800 N € | |
| Roma U20 | 19 tuổi | 250 N € | |
| Maribor | 18 tuổi | 100 N € | |
| Maribor U19 | 17 tuổi | 150 N € |
Žan Celar năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 3, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Žan Celar đang thi đấu cho Basel 1893.
Chiều cao của Žan Celar: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Slovenia.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Žan Celar mùa giải 2026-2027: 15 trận, 7 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Žan Celar mùa giải 2026-2027: 15 trận, 7 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.048.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 11 | 947 | 6 | 1 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Basel 1893 | 1 | 59 | 1 | 0 | – | |
| Nations League | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 42 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Basel 1893 | 1 | 41 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Fortuna Dusseldorf | 16 | 370 | 0 | 0 | 6,4 |
| Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 |
| Championship (Anh) |
| Queens Park Rangers |
| 19 |
| 949 |
| 2 |
| 0 |
| 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Queens Park Rangers | 3 | 190 | 0 | 0 | 6,4 |
| Nations League | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 4 | 143 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 4 | 134 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 36 | 2.185 | 14 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Lugano | 5 | 330 | 5 | 1 | 7,0 | |
| Europa Conference League | Lugano | 5 | 416 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Europa League | Lugano | 2 | 174 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 41 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 29 | 1.984 | 15 | 2 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Lugano | 3 | 217 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Europa Conference League | Lugano | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Nations League | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 56 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 30 | 2.191 | 11 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Lugano | 5 | 408 | 3 | 1 | 8,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Lugano | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Nations League | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 148 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 44 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Serie B (Ý) | Cremonese | 27 | 1.077 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch U21 châu Âu | Cremonese | 2 | 79 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Ý | Cremonese | 2 | 78 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Serie B (Ý) | Cremonese | 10 | 380 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Ý) | Cittadella | 10 | 626 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Cittadella | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Serie A | Roma | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|