Quảng cáo
Zane Schreiber đang thi đấu cho Newcastle Jets. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 21, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Kyoto Sanga vs Newcastle Jets (27 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (27 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Melbourne City | 20 tuổi | 400 N € |
Newcastle Jets: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Newcastle Jets ở mùa giải 2026/2027, Zane Schreiber thi đấu 117 phút và đá chính 1 trận.
Newcastle Jets: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Melbourne City: 62 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Sydney Youth: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Newcastle Jets, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Zane Schreiber năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 5, 2005.
Vị trí: Tiền vệ.
Zane Schreiber đang thi đấu cho Newcastle Jets.
Chiều cao của Zane Schreiber: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Úc.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
| Melbourne City | 20 tuổi | 350 N € |
| Melbourne City | 20 tuổi | 275 N € |
| Melbourne City | 19 tuổi | 200 N € |
| Melbourne City | 18 tuổi | 50 N € |
| Melbourne City | 18 tuổi | 25 N € |
| Melbourne City | 18 tuổi | 25 N € |
Zane Schreiber mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Zane Schreiber mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 387. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | AFC Champions League Elite | Newcastle Jets | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
| A-League (Úc) | Newcastle Jets | 2 | 117 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2026 | Cúp FFA (Úc) | Newcastle Jets | 1 | 28 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2025-2026 | A-League (Úc) | Melbourne City | 23 | 1.228 | 1 | 1 | 6,5 |
| AFC Champions League Elite | Melbourne City | 7 | 412 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025 | Cúp FFA (Úc) | Melbourne City | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 |
|---|
| A-League (Úc) |
| Melbourne City |
| 22 |
| 1.079 |
| 0 |
| 1 |
| 6,6 |
| Cúp FFA (Úc) | Melbourne City | 1 | 99 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | A-League (Úc) | Melbourne City | 6 | 46 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FFA (Úc) | Melbourne City | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | NSW Premier League (Úc) | Sydney Youth | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ÚcĐội tuyển quốc gia | 1 | 76 | 0 | 0 | 5,9 |