Cao nhất: 125 N € (5 thg 4, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Phrae United | 33 tuổi | 50 N € | |
| Free Player | 33 tuổi | 50 N € | |
| Trat | 32 tuổi | 75 N € | |
| Nakhon Pathom | 31 tuổi | 75 N € | |
| Penang | 31 tuổi | 100 N € | |
| Penang | 31 tuổi | 125 N € | |
| Chonburi | 30 tuổi | 100 N € | |
| Trat | 29 tuổi | 75 N € | |
Cập nhật:
Zaw Min Tun đang thi đấu cho Phrae United. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Myanmar (Miến Điện), Tuổi: 34, Chiều cao: 177 cm. Zaw Min Tun mùa giải 2023-2024: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Zaw Min Tun ra sân là Port vs Nakhon Pathom, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 5, 2024.
Nakhon Pathom: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chonburi: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sukhothai: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Phrae United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Zaw Min Tun năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 5, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Zaw Min Tun đang thi đấu cho Phrae United.
Chiều cao của Zaw Min Tun: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Myanmar (Miến Điện).
| Sukhothai |
| 28 tuổi |
| 75 N € |
| Sukhothai | 27 tuổi | 100 N € |
| Chonburi | 26 tuổi | 125 N € |
| Yangon United | 26 tuổi | 50 N € |
| Chinland | 25 tuổi | 25 N € |
| Yangon United | 24 tuổi | 125 N € |
Zaw Min Tun mùa giải 2023-2024: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Zaw Min Tun mùa giải 2023-2024: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Thai League 1 (Thái Lan) | Nakhon Pathom | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Thai League 1 (Thái Lan) | Chonburi | 8 | 304 | 0 | 0 | 7,0 |
| Malaysian Super League | Chonburi | 4 | 115 | 0 | 0 | – | |
| 2022 | World Championship qualification (AFC) | MyanmarĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,3 |
| 2021-2022 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 54 | 0 | 0 | – |
| Giao hữu quốc tế | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Thai League 1 (Thái Lan) |
| Sukhothai |
| 8 |
| 674 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2020 | ASEAN Championship | MyanmarĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|