Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (2 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Zayed Sultan đang thi đấu cho Al Nasr. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất, Tuổi: 25, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. Zayed Sultan mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Zayed Sultan ra sân là Al-Nasr Dubai vs Hatta, với 60 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Al-Nasr Dubai: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al-Nasr Dubai ở mùa giải 2026/2027, Zayed Sultan thi đấu 482 phút và đá chính 6 trận.
Trang liên quan: Al Nasr, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Zayed Sultan năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 4, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Zayed Sultan đang thi đấu cho Al Nasr.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Zayed Sultan mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Zayed Sultan mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 509. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Nasr Dubai | 6 | 482 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Nasr Dubai | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 3 | 135 | 0 | 0 | 7,1 |
| Cúp vùng Vịnh WAFF | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Nasr Dubai | 26 | 2.104 | 1 | 1 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Nasr Dubai |
| 4 |
| 359 |
| 0 |
| 1 |
| 6,3 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Jazira(UAE) | 20 | 1.136 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Jazira(UAE) | 3 | 248 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp vùng Vịnh WAFF | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Jazira(UAE) | 23 | 1.633 | 3 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Jazira(UAE) | 3 | 200 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 4 | 187 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 3 | 174 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Cúp châu Á U23 (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Jazira(UAE) | 22 | 1.356 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Jazira(UAE) | 5 | 375 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | AFC Champions League | Al-Jazira(UAE) | 6 | 472 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Jazira(UAE) | 16 | 541 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club World Championship (cũ) | Al-Jazira(UAE) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp UAE | Al-Jazira(UAE) | 1 | 68 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Jazira(UAE) | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp châu Á U23 (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 2 | 65 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Jazira(UAE) | 6 | 35 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | Al-Jazira(UAE) | 2 | 180 | 0 | 0 | – |