Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (18 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Zeca đang thi đấu cho Shandong Taishan. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 29, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. Zeca mùa giải 2026: 22 trận, 12 bàn thắng và 6 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Zeca ra sân là Shandong Taishan vs Shanghai Port, với 72 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 9, 2026.
Shandong Taishan: 22 trận, 9 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Shandong Taishan ở mùa giải 2026, Zeca thi đấu 1821 phút và đá chính 22 trận.
Shandong Taishan: 59 trận, 28 bàn, 18 kiến tạo
Pohang Steelers: 44 trận, 15 bàn, 10 kiến tạo
Daegu: 36 trận, 14 bàn, 8 kiến tạo
Mirassol - SP: 12 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Londrina PR: 10 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Osasco Sporting: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Shandong Taishan, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Shandong Taishan | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Shandong Taishan | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Shandong Taishan | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Shandong Taishan | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Shandong Taishan | 27 tuổi | 750 N € | |
| Pohang Steelers | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Pohang Steelers | 26 tuổi | 600 N € | |
| Daegu | 25 tuổi | 600 N € | |
| Daegu | 25 tuổi | 425 N € | |
| Londrina PR | 24 tuổi | 350 N € |
Zeca năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 3, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Zeca đang thi đấu cho Shandong Taishan.
Chiều cao của Zeca: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Zeca mùa giải 2026: 22 trận, 12 bàn thắng và 6 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Zeca mùa giải 2026: 22 trận, 12 bàn thắng và 6 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.833. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 19 | 1.551 | 9 | 4 | 7,2 |
| Chinese FA Cup | Shandong Taishan | 3 | 282 | 3 | 2 | 7,5 | |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 5 | 414 | 0 | 2 | 6,7 |
| 2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 18 | 1.520 | 10 | 5 | 7,4 |
| 2024-2025 | AFC Champions League Elite | Shandong Taishan | 6 | 414 | 2 | 3 | 7,3 |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan |
| 4 |
| 204 |
| 2 |
| 1 |
| 7,0 |
| 2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 | 198 | 1 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese FA Cup | Shandong Taishan | 1 | 73 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2023-2024 | AFC Champions League | Pohang Steelers | 4 | 294 | 3 | 3 | 8,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean Cup | Pohang Steelers | 1 | 76 | 0 | 0 | – | |
| K League 1 (Hàn Quốc) | Pohang Steelers | 1 | 61 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2023 | K League 1 (Hàn Quốc) | Pohang Steelers | 36 | 2.384 | 12 | 6 | 7,0 |
|---|
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Pohang Steelers | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean Cup | Pohang Steelers | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Korean Cup | Daegu | 1 | 91 | 0 | 0 | – |
| 2022 | K League 1 (Hàn Quốc) | Daegu | 28 | 2.299 | 7 | 7 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Daegu | 6 | 524 | 6 | 1 | 7,5 | |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Mirassol - SP | 10 | 824 | 6 | 0 | 5,8 | |
| Brazilian Cup | Mirassol - SP | 1 | 84 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | AFC Champions League | Daegu | 1 | 55 | 1 | 0 | 8,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Mirassol - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Serie B (Brazil) | Londrina PR | 2 | 169 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Serie C (Brazil) | Osasco Sporting | 6 | 274 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Serie B (Brazil) | Londrina PR | 8 | 602 | 5 | 3 | 6,9 |
|---|
| 2020-2021 | Brazilian Campeonato Paulista A2 | Osasco Sporting | 6 | 342 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C (Brazil) | Osasco Sporting | 4 | 72 | 0 | 0 | – | |
| Serie C (Brazil) | Athletico Paranaense - PR | 3 | 91 | 0 | 0 | – | |
| Serie A (Brazil) | Athletico Paranaense - PR | 2 | 23 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Goias | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|