Quảng cáo
Cao nhất: 75 N € (18 thg 12, 2015)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Zibo Cuju FC(1996-2023) | 33 tuổi | 50 N € | |
| Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | 26 tuổi | 75 N € | |
| Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | 26 tuổi | 75 N € | |
| Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | 25 tuổi | 50 N € |
Cập nhật:
Zhang Mengqi đang thi đấu cho Shanghai Shenshui. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 37, Chiều cao: 178 cm. Zhang Mengqi mùa giải 2022-2023: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Zhang Mengqi ra sân là Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) vs Dalian Professional(2009-2024), với 4 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 10, 2018.
Zibo Cuju FC(1996-2023): 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Guizhou Hengfeng FC(2005-2022): 33 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Shanghai Shenshui, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Zhang Mengqi năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 10, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Zhang Mengqi đang thi đấu cho Shanghai Shenshui.
Chiều cao của Zhang Mengqi: 178 cm.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Zhang Mengqi mùa giải 2022-2023: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Zhang Mengqi mùa giải 2022-2023: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 309.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Zibo Cuju FC(1996-2023) | 6 | 309 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Zibo Cuju FC(1996-2023) | 3 | 191 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | 8 | 347 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | 8 | 401 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | 5 | 141 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | 1 | 32 | 0 | 0 | – | |
| 2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2017-2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | 4 | 59 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | 6 | 198 | 0 | 0 | 6,2 |