Quảng cáo
Zhang Yanjun đang thi đấu cho Jiangxi Lushan. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 33, Chiều cao: 180 cm. 2026: 25 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Shandong Taishan B vs Jiangxi Lushan (26 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Jiangxi Lushan: 25 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Jiangxi Lushan ở mùa giải 2026, Zhang Yanjun thi đấu 2158 phút và đá chính 23 trận.
Jiangxi Lushan: 83 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
Liaoning FC(1995-2020): 16 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Jiangxi Lushan, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Zhang Yanjun năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 2, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Zhang Yanjun đang thi đấu cho Jiangxi Lushan.
Chiều cao của Zhang Yanjun: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Zhang Yanjun mùa giải 2026: 25 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Zhang Yanjun mùa giải 2026: 25 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.158. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Jiangxi Lushan | 24 | 2.068 | 3 | 2 | 6,5 |
| Cúp FA Trung Quốc | Jiangxi Lushan | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Jiangxi Lushan | 21 | 1.689 | 2 | 1 | 6,7 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Jiangxi Lushan | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Jiangxi Lushan | 20 | 1.653 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) |
| Jiangxi Lushan |
| 4 |
| 349 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Jiangxi Lushan | 3 | 190 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Jiangxi Lushan | 3 | 131 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Jiangxi Lushan | 6 | 318 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Liaoning FC(1995-2020) | 4 | 256 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Liaoning FC(1995-2020) | 5 | 348 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2016-2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Liaoning FC(1995-2020) | 7 | 604 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|