Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 100 N € (16 thg 6, 2026)
Cập nhật:
Zhen Meng đang thi đấu cho Nanjing City. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 26, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Zhen Meng mùa giải 2026: 19 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Zhen Meng ra sân là Nanjing City vs Shaanxi Union, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 10, 2026.
Nanjing City: 23 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nanjing City ở mùa giải 2026, Zhen Meng thi đấu 1788 phút và đá chính 20 trận.
Nanjing City: 67 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Ganzhou Ruishi: 16 trận, 8 bàn, 3 kiến tạo
Beijing BSU(2004-2023): 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Nanjing City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Zhen Meng năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 2, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nanjing City | 26 tuổi | 100 N € | |
| Nanjing City | 25 tuổi | 50 N € | |
| Nanjing City | 25 tuổi | 50 N € | |
| Nanjing City | 24 tuổi | 75 N € | |
| Nanjing City | 24 tuổi | 25 N € | |
| Ganzhou Ruishi | 23 tuổi | 25 N € | |
| Ganzhou Ruishi | 23 tuổi | 25 N € | |
| Nanjing City | 22 tuổi | 25 N € | |
| Nanjing City | 21 tuổi | 50 N € | |
| Nanjing City | 21 tuổi | 50 N € | |
| Beijing BSU(2004-2023) | 20 tuổi | 75 N € |
Chiều cao của Zhen Meng: 178 cm.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Zhen Meng mùa giải 2026: 19 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Zhen Meng mùa giải 2026: 19 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.526. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Nanjing City | 19 | 1.526 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Nanjing City | 5 | 307 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Nanjing City | 11 | 723 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Nanjing City | 3 | 104 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Nanjing City | 10 | 553 | 0 | 0 | 6,4 |
| Chinese FA Cup |
| Nanjing City |
| 1 |
| 80 |
| 0 |
| 0 |
| 5,5 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Nanjing City | 3 | 148 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Ganzhou Ruishi | 5 | 360 | 3 | 1 | 7,0 |
| 2023 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Ganzhou Ruishi | 1 | 90 | 3 | 1 | 9,0 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Ganzhou Ruishi | 10 | 577 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Nanjing City | 2 | 49 | 0 | 0 | – | |
| Chinese FA Cup | Nanjing City | 1 | 32 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Nanjing City | 7 | 204 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Nanjing City | 5 | 137 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Beijing BSU(2004-2023) | 9 | 507 | 0 | 0 | – |