Quảng cáo
Trọng tài
| Giải đấu | Số trận | Tổng số thẻ vàng | Tổng số thẻ đỏ | Ø | Ø |
|---|---|---|---|---|---|
| GRE Super League | 86 | 351 | 21 | 4.08 | 0.24 |
| Europa League | 16 | 54 | 2 | 3.38 | 0.13 |
| ECL | 6 | 28 | 0 | 4.67 | 0.00 |
| World Championship qualification (Europe) | 5 | 18 | 0 | 3.60 | 0.00 |
| Nations League | 4 | 24 | 0 | 6.00 | 0.00 |
| UCL | 2 | 7 | 0 | 3.50 | 0.00 |
| GRE Cup | 2 | 7 | 2 | 3.50 | 1.00 |
| EURO qualification | 2 | 10 | 0 | 5.00 | 0.00 |
Anastasios Papapetrou là trọng tài bóng đá. Quốc gia: Hy Lạp. Số trận bắt chính trong dữ liệu trận đấu của Rotascore: 124.
Số trận bắt chính trong dữ liệu trận đấu của Rotascore: 124.
Thẻ vàng: 502 (4,05 mỗi trận). Thẻ đỏ: 25 (0,20 mỗi trận).
Giải đấu: Super League (Hy Lạp) (86), Europa League (16), Europa Conference League (6), Vòng loại World Championship (châu Âu) (5) và Nations League (4).
| 1 |
| 3 |
| 0 |
| 3.00 |
| 0.00 |