Quảng cáo
Trọng tài
| Giải đấu | Số trận | Tổng số thẻ vàng | Tổng số thẻ đỏ | Ø | Ø |
|---|---|---|---|---|---|
| JPN J1 | 118 | 323 | 8 | 2.74 | 0.07 |
| AFC ACL | 14 | 55 | 2 | 3.93 | 0.14 |
| ASEAN Championship | 3 | 14 | 0 | 4.67 | 0.00 |
| J.League Cup | 3 | 5 | 0 | 1.67 | 0.00 |
| JPN Emperor's Cup | 3 | 9 | 0 | 3.00 | 0.00 |
| World Championship qualification (AFC) | 3 | 7 | 0 | 2.33 | 0.00 |
| U23 Asian Cup | 2 | 10 | 1 | 5.00 | 0.50 |
| JPN J2 | 2 | 5 | 1 | 2.50 | 0.50 |
Hiroyuki Kimura là trọng tài bóng đá. Quốc gia: Nhật Bản. Số trận bắt chính trong dữ liệu trận đấu của Rotascore: 150.
Số trận bắt chính trong dữ liệu trận đấu của Rotascore: 150.
Thẻ vàng: 441 (2,94 mỗi trận). Thẻ đỏ: 13 (0,09 mỗi trận).
Giải đấu: J1 League (Nhật Bản) (118), AFC Champions League (14), ASEAN Cup (3), Cúp Liên đoàn Nhật Bản (3) và Cúp Nhật hoàng (3).
| 1 |
| 6 |
| 1 |
| 6.00 |
| 1.00 |
| AFC Champions League Elite | 1 | 7 | 0 | 7.00 | 0.00 |
|---|