Quảng cáo
Trọng tài
| Giải đấu | Số trận | Tổng số thẻ vàng | Tổng số thẻ đỏ | Ø | Ø |
|---|---|---|---|---|---|
| SWE Allsvenskan | 167 | 513 | 15 | 3.07 | 0.09 |
| Europa League | 20 | 66 | 1 | 3.30 | 0.05 |
| SWE Superettan | 8 | 31 | 2 | 3.88 | 0.25 |
| SWE Cup | 6 | 29 | 0 | 4.83 | 0.00 |
| ECL | 6 | 22 | 2 | 3.67 | 0.33 |
| GRE Super League | 5 | 18 | 0 | 3.60 | 0.00 |
| World Championship qualification (Europe) | 4 | 9 | 0 | 2.25 | 0.00 |
| Nations League | 3 | 15 | 1 | 5.00 | 0.33 |
Mohammed Al Hakim là trọng tài bóng đá. Quốc gia: Thụy Điển. Số trận bắt chính trong dữ liệu trận đấu của Rotascore: 226.
Số trận bắt chính trong dữ liệu trận đấu của Rotascore: 226.
Thẻ vàng: 722 (3,19 mỗi trận). Thẻ đỏ: 22 (0,10 mỗi trận).
Giải đấu: Allsvenskan (Thụy Điển) (167), Europa League (20), Superettan (Thụy Điển) (8), Cúp Quốc gia Thụy Điển (6) và Europa Conference League (6).
| 2 |
| 5 |
| 0 |
| 2.50 |
| 0.00 |
| EURO qualification | 2 | 4 | 0 | 2.00 | 0.00 |
|---|
| KSA Professional League | 2 | 9 | 1 | 4.50 | 0.50 |
|---|
| UCL | 1 | 1 | 0 | 1.00 | 0.00 |
|---|