Quảng cáo
Trọng tài
| Giải đấu | Số trận | Tổng số thẻ vàng | Tổng số thẻ đỏ | Ø | Ø |
|---|---|---|---|---|---|
| GER Bundesliga | 100 | 375 | 17 | 3.75 | 0.17 |
| GER Bundesliga 2 | 36 | 158 | 10 | 4.39 | 0.28 |
| DFB Pokal | 18 | 74 | 4 | 4.11 | 0.22 |
| Europa League | 15 | 90 | 4 | 6.00 | 0.27 |
| GRE Super League | 6 | 35 | 2 | 5.83 | 0.33 |
| ECL | 4 | 21 | 1 | 5.25 | 0.25 |
| UCL | 3 | 21 | 1 | 7.00 | 0.33 |
| GER 3.Liga | 3 | 9 | 1 | 3.00 | 0.33 |
Sascha Stegemann là trọng tài bóng đá. Quốc gia: Đức. Số trận bắt chính trong dữ liệu trận đấu của Rotascore: 200.
Số trận bắt chính trong dữ liệu trận đấu của Rotascore: 200.
Thẻ vàng: 839 (4,20 mỗi trận). Thẻ đỏ: 42 (0,21 mỗi trận).
Giải đấu: Bundesliga (100), 2. Bundesliga (Đức) (36), Cúp Quốc gia Đức (18), Europa League (15) và Super League (Hy Lạp) (6).
| 3 |
| 15 |
| 0 |
| 5.00 |
| 0.00 |
| JPN J1 | 3 | 11 | 0 | 3.67 | 0.00 |
|---|
| EURO qualification | 2 | 10 | 0 | 5.00 | 0.00 |
|---|
| KSA Professional League | 2 | 11 | 0 | 5.50 | 0.00 |
|---|
| INT FRL | 2 | 2 | 1 | 1.00 | 0.50 |
|---|
| DFL Supercup | 1 | 5 | 0 | 5.00 | 0.00 |
|---|
| J.League Cup | 1 | 1 | 1 | 1.00 | 1.00 |
|---|
| World Championship qualification (Europe) | 1 | 1 | 0 | 1.00 | 0.00 |
|---|