Quảng cáo
Trọng tài
| Giải đấu | Số trận | Tổng số thẻ vàng | Tổng số thẻ đỏ | Ø | Ø |
|---|---|---|---|---|---|
| CSL | 67 | 252 | 16 | 3.76 | 0.24 |
| INT FRL | 2 | 5 | 0 | 2.50 | 0.00 |
| AFC Champions League Two | 2 | 6 | 0 | 3.00 | 0.00 |
| CFA Team China | 2 | 2 | 0 | 1.00 | 0.00 |
| Shanghai Future Star Cup | 1 | 0 | 0 | 0.00 | 0.00 |
| INT CF | 1 | 1 | 0 | 1.00 | 0.00 |
Wang di là trọng tài bóng đá. Quốc gia: Trung Quốc. Số trận bắt chính trong dữ liệu trận đấu của Rotascore: 75.
Số trận bắt chính trong dữ liệu trận đấu của Rotascore: 75.
Thẻ vàng: 266 (3,55 mỗi trận). Thẻ đỏ: 16 (0,21 mỗi trận).
Giải đấu: Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc (67), Giao hữu quốc tế (2), AFC Champions League Two (2), Giải quốc tế Team China (2) và Shanghai Future Star Cup (1).