Chuyển đến nội dung chính
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
App Store
Google Play
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Tìm đội, cầu thủ, giải đấu, trận đấu...
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Arsenal
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Đội hình Afumati: cầu thủ và huấn luyện viên | Rotascore
Afumati
Theo dõi
Chia sẻ
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2012/13
Câu lạc bộ bóng đá
Afumati
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2012/13
Chia sẻ
Theo dõi
●
Thông tin đội bóng hiện tại
1,9 Tr €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€1,855,000
Đội hình
28 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Trận tiếp theo
Liga II (Romania)
Selimbar
Chủ Nhật, 23 tháng 8
1 - 1
FT
Afumati
Afumati
Thứ Bảy, 29 tháng 8
2 - 1
FT
Unirea 2004 Slobozia
Concordia Chiajna
Thứ Bảy, 5 tháng 9
1 - 2
FT
Afumati
Afumati
Thứ Bảy, 12 tháng 9
2 - 2
FT
FCM Targu Mures
Satu Mare
Thứ Bảy, 19 tháng 9
0 - 2
FT
Afumati
Afumati
Thứ Bảy, 10 tháng 10
11:00
Lindab Stefanesti
Gloria Popesti Leordeni
Thứ Bảy, 17 tháng 10
11:00
Afumati
−
−
Xem tất cả trận đấu
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2012-2013
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Liga II (Romania)
Tr
HS
Đ
8
Metalul Buzau
8
+2
14
9
Afumati
8
+0
14
10
Cetate Suceava
8
+4
12
Vua phá lưới
Vlad
Ghinet
4
Alin Raicu
2
Thống kê đội hình
Cầu thủ
28
Cầu thủ ngoại
1
Tuổi trung bình
27.4 tuổi
Chiều cao trung bình
182 cm
Giá trị thị trường trung bình
80K€
Giải đấu
Liga II (Romania)
Romanian Cup
International Club Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Nhiệm kỳ huấn luyện viên trưởng và kết quả của đội
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Vasile Neagu
2010/6 –
109 cầu thủ được sử dụng · 1.46:1.20 bàn/trận · 1.50 điểm/trận
161
72
26
63
45%
Lịch sử đối đầu
Chindia Targoviste vs Afumati: lịch sử đối đầu
Afumati vs Concordia Chiajna: lịch sử đối đầu
Metaloglobus vs Afumati: lịch sử đối đầu
Dunarea Calarasi vs Afumati: lịch sử đối đầu
Afumati vs Selimbar: lịch sử đối đầu
Afumati vs Balotesti: lịch sử đối đầu
Đội hình hiện tại
Đội hình hiện tại
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2012/13
Đội hình hiện tại
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2012/13
Huấn luyện viên
T
H
B
Vasile Neagu
Romania
58
Số trận
161
Thắng
72
Hòa
26
Thua
63
Thủ môn
Obretin
Romania
32
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
8
Alexandru Nicolae Moise
Romania
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
Valerio Gallo
Romania
21
Tiền vệ
10
Bogdan Ionut Zaina
Romania
32
Số trận
7
Số trận đá chính
7
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
15
Cezar Besleaga
Romania
30
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Alexandru Mitu
Khác
15
Cezar Besleaga
Romania
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alberto Cimpoesu
Romania
20
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B Matei
Romania
37
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabrizio Constantin
Romania
23
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Marian Caliani
Romania
30
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Laurențiu Liș
Romania
22
Số trận
3
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Vlad Ghinet
Romania
23
Số trận
5
Số trận đá chính
3
Bàn thắng
4
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
25
Alin Raicu
Romania
21
Số trận
7
Số trận đá chính
7
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Constantin Robicek
Romania
37
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristi Novacek
Romania
30
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ionuț Bogdan Zaina
Romania
32
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matei Babaua
Romania
25
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mugurel Dedu
Romania
41
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Florin Buduroi
Romania
32
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roberto Stefan Vasile
Romania
30
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Romania
30
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Nnochiri Kelechi
Nigeria
21
Số trận
2
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Mario Ionica
Romania
23
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrei Florescu
Romania
24
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ciprian Timis
Romania
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Ontel
Romania
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raul Oprea
Romania
20
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vlad Marica
Romania
21
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0