Mùa 2026/2027: ghi 1 bàn và thủng lưới 1 bàn sau 1 trận. Alisontia Steinsel: kiểm soát bóng 50%, 0 phạt góc, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Bảng xếp hạng | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 31 | Walferdange | 1 | +0 | 1 |
| 32 | Alisontia Steinsel | 1 | +0 | 1 |
| 33 | Swift Hesperange | 1 | +0 | 1 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Moussa Touré2026/4 –34 cầu thủ được sử dụng · 1.17:3.50 bàn/trận · 0.17 điểm/trận | 6 | 0 | 1 | 5 | 0% |
| Artur Guedes2026/4 – 2026/4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hélder Dias2025/10 – 2026/430 cầu thủ được sử dụng · 0.88:1.94 bàn/trận · 0.81 điểm/trận | 16 | 4 | 1 | 11 | 25% |