Chuyển đến nội dung chính
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
App Store
Google Play
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Tìm đội, cầu thủ, giải đấu, trận đấu...
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Arsenal
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Đội hình Altay: cầu thủ và huấn luyện viên | Rotascore
Altay
Theo dõi
Chia sẻ
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
Câu lạc bộ bóng đá
Altay
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
Chia sẻ
Theo dõi
●
Thông tin đội bóng hiện tại
352 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€352,000
Đội hình
24 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Trận tiếp theo
International Club Friendly
Altay
Thứ Tư, 19 tháng 8
1 - 2
FT
Ordabasy
Zhenis
Thứ Bảy, 29 tháng 8
1 - 0
FT
Altay
Altay
Chủ Nhật, 6 tháng 9
2 - 0
FT
Kaisar Kyzylorda
Ulytau Zhezkazgan
Chủ Nhật, 13 tháng 9
0 - 3
FT
Altay
Altay
Thứ Sáu, 18 tháng 9
1 - 2
FT
Irtysh Pavlodar
Altay
Thứ Hai, 23 tháng 2
17:00
Bishkek City
Kaspyi Aktau
Thứ Bảy, 10 tháng 10
16:00
Altay
−
−
Xem tất cả trận đấu
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đội hình hiện tại
Đội hình hiện tại
2025/26
2024/25
2023/24
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
Đội hình hiện tại
2025/26
2024/25
2023/24
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
Huấn luyện viên
T
H
B
Vakhid Masudov
Kazakhstan
66
Số trận
0
Thắng
0
Hòa
0
Thua
0
Thủ môn
1
Anuar Sapargaliyev
Kazakhstan
28
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
Hậu vệ
5
Amirgali Orazbek
Kazakhstan
22
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
8
Almas Sapargaliev
Kazakhstan
32
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
7
Gavril Kan
Kazakhstan
27
Số trận
4
Số trận đá chính
2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Khác
Islam Idigov
Kazakhstan
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
0
2
Nikita Pivkin
Kazakhstan
23
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Tair Berdenov
Kazakhstan
23
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Darkhan Dastan
Kazakhstan
21
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Matvey Kovalev
Kazakhstan
20
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Doszhan Kenzhegulov
Kazakhstan
26
Số trận
24
Số trận đá chính
24
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
88
Sergey Ivanov
Kazakhstan
22
Số trận
22
Số trận đá chính
15
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
9
Asylbek Seitkalyev
Kazakhstan
34
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Aslan Dzhanuzakov
Kazakhstan
33
Số trận
5
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
28
Rustam Temirkhan
Kazakhstan
29
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
30
Supyan Masudov
Kazakhstan
20
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
39
Dias Kushkumbayev
Kazakhstan
23
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
87
Beksultan Sletov
Kazakhstan
19
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zhannur Kukeyev
Kazakhstan
23
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Alibek Zhardemov
Kazakhstan
25
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
46
Artem Teterin
Kazakhstan
20
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
77
Elaman Ospangali
Kazakhstan
21
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
79
Ilya Lapshin
Kazakhstan
20
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
91
Sergey Khizhnichenko
Kazakhstan
35
Số trận
4
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
99
Aydyn Metallov
Kazakhstan
24
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Đội hình xuất phát gần nhất
1 - 2
Kucher
Áo số 25 · Thủ môn
Mićević
Áo số 4 · Hậu vệ
Doszhan Kenzhegulov
Áo số 23 · Hậu vệ
Odeyobo
Áo số 3 · Hậu vệ
Shmidt
Áo số 15 · Hậu vệ · Đội trưởng
Jambor
Áo số 21 · Tiền vệ
Nazymkhanov
Áo số 18 · Tiền vệ
Podstrelov
Áo số 98 · Tiền đạo
Seif Popov
Áo số 77 · Tiền đạo
Stoisavljević
Áo số 99 · Tiền đạo
Dodev
Áo số 45 · Tiền đạo
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League)
Tr
HS
Đ
14
Atyrau
24
-7
23
15
Altay
26
-13
23
16
Vua phá lưới
Doszhan
Kenzhegulov
1
Kiến tạo hàng đầu
Gavril
Kan
1
Sergey Ivanov
1
Thẻ vàng
Sergey
Ivanov
4
Doszhan Kenzhegulov
3
Aslan Dzhanuzakov
1
Thẻ đỏ
Doszhan
Kenzhegulov
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
24
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
24.8 tuổi
Chiều cao trung bình
178 cm
Giá trị thị trường trung bình
88K€
Giải đấu
Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League)
Kazakhstan Cup
International Club Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Nhiệm kỳ huấn luyện viên trưởng và kết quả của đội
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Vakhid Masudov
2026/4 –
0
0
0
0
—
Sân vận động
Spartak Stadium
15.000
Sức chứa
Semey
Thành phố
Kazakhstan
Quốc gia
Lịch sử đối đầu
Ekibastuzets vs Altay: lịch sử đối đầu
Altay vs Kaspyi Aktau: lịch sử đối đầu
Maktaaral vs Altay: lịch sử đối đầu
Kyzylzhar Petropavlovsk vs Altay: lịch sử đối đầu
Altay vs Okzhetpes: lịch sử đối đầu
Akzhayik Oral vs Altay: lịch sử đối đầu
Zhetysu Taldykorgan
26
-18
22