Quảng cáo
| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 81 | Oman | 2 | 1302 |
| 82 | Guinea | 1 | 1296 |
| 83 | Angola | 4 | 1281 |
| 84 | Haiti | 4 | 1280 |
| 85 | Gabon | 1 | 1280 |
Số cầu thủ: 22. Tuổi trung bình: 27,9. Huấn luyện viên: Aliou Cisse. Vị trí, số áo, tuổi và quốc tịch của toàn bộ cầu thủ Angola.
Cập nhật:
| Cúp các quốc gia châu Phi | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ai Cập | 2 | +5 | 4 |
| 2 | Angola | 2 | +2 | 4 |
| 3 | Malawi | 2 | -1 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Aliou Cisse2026/4 –20 cầu thủ được sử dụng · 1.75:0.50 bàn/trận · 2.00 điểm/trận | 4 | 2 | 2 | 0 | 50% |
| Patrice Beaumelle2025/9 – 2026/429 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.29 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 7 | 1 | 4 | 2 | 14% |
| Pedro Soares Gonçalves2019/8 – 2025/996 cầu thủ được sử dụng · 1.02:0.91 bàn/trận · 1.41 điểm/trận | 56 | 19 | 22 | 15 | 34% |