Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quảng cáo
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
RB Leipzig - Manchester City
Fenerbahçe - Liverpool
AEK Athens - Real Madrid
Slavia Praha - Arsenal
Borussia Dortmund - Real Betis
Porto - Napoli
Lens - Como
PSV Eindhoven - Club Brugge KV
Viking - Sabah Baku
Stade Rennais - Olympiacos Piraeus
Đội bóng được yêu thích
Chelsea
Liverpool
Manchester City
Juventus
Manchester United
Barcelona
Arsenal
Real Madrid
Paris Saint Germain
Bayern Munich
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Quay lại
Aragvelebi
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2026/27
Câu lạc bộ bóng đá
Aragvelebi
— Thống kê
2026/27
Chia sẻ
Theo dõi
Gruzia
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
0 cầu thủ
Quảng cáo
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Trận tiếp theo
Giao hữu CLB quốc tế
Aragvelebi
Thứ Năm, 19 tháng 2
1 - 0
KT
Tbilisi City
Aragvelebi
Thứ Sáu, 26 tháng 6
0 - 4
KT
Tbilisi 2025
Aragvelebi
Thứ Hai, 20 tháng 7
0 - 1
KT
Gagra II
Merani Tbilisi
Thứ Tư, 4 tháng 2
15:00
Aragvelebi
−
Xem tất cả trận đấu
Quảng cáo
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Giải đấu
Giao hữu CLB quốc tế
Cúp quốc gia Georgia
Điểm
Vị trí 31
0
Tr
T
H
B
+/-
BT
Đ
Sân nhà
1
0
0
1
0 - 4
-4
0
Bàn thắng
0
Tình huống mở
0
Đá phạt
0
Phạt đền
0
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Betlemi Keda
4
2
Iveria Khashuri
3
3
Torpedo Kutaisi
3
44
Aragvelebi
0
Bàn thua mỗi trận
1
FC Kolkheti-1913 Poti
0
2
Aragvi Dusheti
0.25
3
Telavi
0.5
43
Aragvelebi
4
Kiểm soát bóng trung bình
1
Lokomotiv Tbilisi
%62.0
2
Merani Martvili
%58.0
3
Torpedo Kutaisi B
%57.0
15
Aragvelebi
%42.0
Tấn công
Xem tất cả
Dứt điểm mỗi trận
1
Torpedo Kutaisi B
0
2
Metalurgi Rustavi
0
3
Gonio
0
21
Aragvelebi
0
Sút trúng đích mỗi trận
1
Torpedo Kutaisi B
0
2
Metalurgi Rustavi
0
3
Gonio
0
21
Aragvelebi
0
Dứt điểm trong vòng cấm mỗi trận
1
Torpedo Kutaisi B
0
2
Metalurgi Rustavi
0
3
Gonio
0
21
Aragvelebi
0
Dứt điểm ngoài vòng cấm mỗi trận
1
Torpedo Kutaisi B
0
2
Metalurgi Rustavi
0
3
Gonio
0
21
Aragvelebi
0
Chuyền quyết định mỗi trận
1
Torpedo Kutaisi B
0
2
Metalurgi Rustavi
0
3
Gonio
0
21
Aragvelebi
0
Phạt góc mỗi trận
1
Torpedo Kutaisi B
16
2
Lokomotiv Tbilisi
12
3
Gardabani
10
8
Aragvelebi
7
Tạt bóng mỗi trận
1
Torpedo Kutaisi B
0
2
Metalurgi Rustavi
0
3
Gonio
0
21
Aragvelebi
0
Kiến tạo mỗi trận
1
Torpedo Kutaisi B
0
2
Metalurgi Rustavi
0
3
Gonio
0
21
Aragvelebi
0
Cơ hội rõ rệt tạo ra mỗi trận
1
Torpedo Kutaisi B
0
2
Metalurgi Rustavi
0
3
Gonio
0
21
Aragvelebi
0
Bàn từ phạt đền
1
Samgurali Tskhaltubo
8
2
Aragvi Dusheti
7
3
Gagra
6
30
Aragvelebi
0
Bàn từ đá phạt
1
Torpedo Kutaisi B
0
2
Metalurgi Rustavi
0
3
Gonio
0
21
Aragvelebi
0
Bàn thắng phản công
1
Torpedo Kutaisi B
0
2
Metalurgi Rustavi
0
3
Gonio
0
21
Aragvelebi
0
Trúng khung gỗ
1
Torpedo Kutaisi B
0
2
Metalurgi Rustavi
0
3
Gonio
0
21
Aragvelebi
0
Tranh chấp
Xem tất cả
Mất bóng mỗi trận
1
Torpedo Kutaisi B
0
2
Metalurgi Rustavi
0
3
Gonio
0
21
Aragvelebi
0
Phòng ngự
Xem tất cả
Tắc bóng mỗi trận
1
Torpedo Kutaisi B
0
2
Metalurgi Rustavi
0
3
Gonio
0
21
Aragvelebi
0
Cắt bóng mỗi trận
1
Torpedo Kutaisi B
0
2
Metalurgi Rustavi
0
3
Gonio
0
21
Aragvelebi
0
Phá bóng mỗi trận
1
Torpedo Kutaisi B
0
2
Metalurgi Rustavi
0
3
Gonio
0
21
Aragvelebi
0
Chặn bóng mỗi trận
1
Torpedo Kutaisi B
0
2
Metalurgi Rustavi
0
3
Gonio
0
21
Aragvelebi
0
Cản phá mỗi trận
1
Torpedo Kutaisi B
0
2
Metalurgi Rustavi
0
3
Gonio
0
21
Aragvelebi
0
Kỷ luật
Xem tất cả
Phạm lỗi mỗi trận
1
Torpedo Kutaisi B
0
2
Metalurgi Rustavi
0
3
Gonio
0
21
Aragvelebi
0
Thẻ vàng
1
Gonio
0
2
Gardabani
0
3
Aragvelebi
0
Thẻ đỏ
1
Torpedo Kutaisi B
0
2
Gonio
0
3
Meshakhte Tkibuli
0
17
Aragvelebi
0
Việt vị mỗi trận
1
Torpedo Kutaisi B
0
2
Metalurgi Rustavi
0
3
Gonio
0
21
Aragvelebi
0
Phải chịu phạt đền
1
Torpedo Kutaisi B
0
2
Metalurgi Rustavi
0
3
Gonio
0
21
Aragvelebi
0
Bị phạm lỗi mỗi trận
1
Torpedo Kutaisi B
0
2
Metalurgi Rustavi
0
3
Gonio
0
21
Aragvelebi
0
Đang tải trang đội bóng.
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Giao hữu CLB quốc tế
Tr
HS
Đ
30
Torpedo Kutaisi B
1
-4
0
31
Aragvelebi
1
-4
0
32
Merani Tbilisi
1
-5
0
Giải đấu
Cúp quốc gia Georgia
Giao hữu CLB quốc tế