| Division 1 (Thụy Điển) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Lunds | 26 | +18 | 44 |
| 5 | Ariana | 26 | +12 | 44 |
| 6 | Rosengard | 26 | +4 | 39 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kristian Haynes2025/12 –28 cầu thủ được sử dụng · 1.93:1.56 bàn/trận · 1.63 điểm/trận | 27 | 12 | 8 | 7 | 44% |
| Ashkan Esfandi2025/8 – 2025/1226 cầu thủ được sử dụng · 1.36:1.50 bàn/trận · 1.21 điểm/trận | 14 | 5 | 2 | 7 | 36% |
| Mattias Lindström2024/12 – 2025/823 cầu thủ được sử dụng · 1.50:1.25 bàn/trận · 1.38 điểm/trận | 16 | 5 | 7 | 4 | 31% |