| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 181 | Andorra | 2 | 816 |
| 182 | Antigua và Barbuda | 807 | |
| 183 | Aruba | 801 | |
| 184 | Eswatini | 797 | |
| 185 | Quần đảo Virgin thuộc Mỹ | 790 |
Không có dữ liệu đội hình lịch sử đã xác minh cho mùa giải này.
| Women's World Championship qualification(CONCACAF) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Cuba | 4 | +1 | 7 |
| 3 | Aruba | 4 | +3 | 6 |
| 4 | Curaçao | 4 | -12 | 3 |