Quảng cáo
Số cầu thủ: 25. Tuổi trung bình: 24,4. Huấn luyện viên: Marvic Bermudez. Vị trí, số áo, tuổi và quốc tịch của toàn bộ cầu thủ Aruba.
Cập nhật:
| CONCACAF Nations League | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Antigua và Barbuda | 4 | +8 | 9 |
| 2 | Aruba | 4 | +3 | 9 |
| 3 | Anguilla | 4 | -11 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Marvic Bermudez2022/3 –76 cầu thủ được sử dụng · 1.63:1.83 bàn/trận · 1.33 điểm/trận | 30 | 12 | 4 | 14 | 40% |
| Stanley Menzo2021/3 – 2022/337 cầu thủ được sử dụng · 0.80:5.20 bàn/trận · 0.60 điểm/trận | 5 | 1 | 0 | 4 | 20% |
| Rini Coolen2015/7 – 2021/320 cầu thủ được sử dụng · 0.75:1.75 bàn/trận · 0.75 điểm/trận | 4 | 1 | 0 | 3 | 25% |